CẦU THỦ
Đang thi đấu
Islam Slimani
Giá trị thị trường
400,0 N €
19 tháng 12, 2025
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 18 tháng 6, 1988
- Nơi sinh
- El Hammamet, Algeria
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Algeria
- Gia nhập CLB từ
- 11 tháng 9, 2025
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
13
Số trận
276
Bàn thắng
95
Kiến tạo
35
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | JPL | KVC Westerlo | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | JPL | KV Mechelen | 6 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 16 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 22/23 | JPL | RSC Anderlecht | 10 | 8 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 12 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | Sporting CP | 9 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 18 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| 20/21 | Premier League | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | AS Monaco | 18 | 9 | 7 | 6 | 0 |
| 18/19 | Süper Lig | Fenerbahce | 15 | 1 | 0 | 6 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Leicester City | 12 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Newcastle United | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Leicester City | 23 | 7 | 4 | 1 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | Sporting CP | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | Sporting CP | 33 | 27 | 6 | 8 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | Sporting CP | 21 | 12 | 4 | 3 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | Sporting CP | 26 | 8 | 4 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/18 | FA Cup | Leicester City | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Supertaça | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Allianz Cup | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | Sporting CP | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Europa League | Olympique Lyon | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Sporting CP | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Fenerbahce | 7 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Leicester City | 5 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Sporting CP | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | Sporting CP | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Sporting CP | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 19 | 18 | |
| 2025 | 19 | 9 | |
| 2024 | 13 | 6 | |
| 2023 | 13 | 10 | |
| 2022 | 9 | 11 | |
| 22/23 | 13 | 16 | |
| 2021 | 20 | 18 | |
| 2021 | 20 | 18 | |
| 2020 | 13 | 1 | |
| 19/20 | 20 | 19 | |
| 18/19 | 31 | 24 | |
| 2018 | 13 | 4 | |
| 17/18 | 19 | 21 | |
| 16/17 | 19 | 31 | |
| 2016 | 9 | 2 | |
| 15/16 | 9 | 45 | |
| 14/15 | 9 | 28 | |
| 13/14 | 9 | 31 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
400,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
25,0 Tr €
vào 24 tháng 10, 2016
- 31 thg 7, 2012: €800k, CR Belouizdad
- 8 thg 12, 2012: €750k, CR Belouizdad
- 20 thg 2, 2014: €2m, Sporting
- 25 thg 7, 2014: €6m, Sporting
- 17 thg 2, 2015: €10m, Sporting
- 1 thg 7, 2015: €13m, Sporting
- 24 thg 2, 2016: €15m, Sporting
- 29 thg 7, 2016: €22m, Sporting
- 24 thg 10, 2016: €25m, Leicester
- 2 thg 1, 2018: €22m, Leicester
- 28 thg 5, 2018: €18m, Newcastle
- 11 thg 10, 2018: €16m, Fenerbahçe
- 4 thg 1, 2019: €10m, Fenerbahçe
- 4 thg 6, 2019: €5m, Fenerbahçe
- 19 thg 12, 2019: €8m, Monaco
- 8 thg 4, 2020: €6,50m, Monaco
- 13 thg 10, 2020: €6,50m, Leicester
- 17 thg 12, 2020: €5m, Leicester
- 9 thg 4, 2021: €4m, Lyon
- 4 thg 6, 2021: €3m, Lyon
- 16 thg 12, 2021: €2,50m, Lyon
- 31 thg 5, 2022: €1,50m, Sporting
- 2 thg 11, 2022: €1,50m, Stade Brestois
- 9 thg 6, 2023: €1,50m, RSC Anderlecht
- 11 thg 12, 2023: €1,30m, Coritiba FC
- 4 thg 6, 2024: €1,20m, KV Mechelen
- 3 thg 1, 2025: €900k, CR Belouizdad
- 26 thg 3, 2025: €700k, KVC Westerlo
- 12 thg 6, 2025: €500k, KVC Westerlo
- 19 thg 12, 2025: €400k, CFR Cluj
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Islam Slimani đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Islam Slimani là CFR Cluj.
Islam Slimani mang áo số mấy?
- Islam Slimani mang áo số 19. Câu lạc bộ là CFR Cluj.
Islam Slimani chơi vị trí nào?
- Islam Slimani chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Islam Slimani bao nhiêu tuổi?
- Islam Slimani 38 tuổi, sinh ngày 18 tháng 6, 1988.
Giá trị thị trường của Islam Slimani là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Islam Slimani là 400,0 N €, được ghi nhận vào ngày 19 tháng 12, 2025.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Islam Slimani là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Islam Slimani là 25,0 Tr €, vào ngày 24 tháng 10, 2016.
Islam Slimani đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Islam Slimani đã thi đấu 276 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Islam Slimani đã ghi được 95 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Islam Slimani đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Islam Slimani đã thi đấu 105 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Algeria. Islam Slimani đã ghi được 46 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Islam Slimani mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Islam Slimani là Algeria.
Islam Slimani sinh ra ở đâu?
- Islam Slimani sinh ra tại El Hammamet, Algeria.
Islam Slimani cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Islam Slimani là 1,88 m.
Islam Slimani thuận chân nào?
- Islam Slimani thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.