
CFR Cluj
49 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Dan Petrescu
- Quy mô đội hình
- 43
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 23 (53,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Dr. Constantin Rădulescu
- Sức chứa
- 22.198
- Cân bằng chuyển nhượng
- +750,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Adrian Păun | 31 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 1 |
| 99 | Alessandro Micai | 33 | 500,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 84 | Alexandru Radu | 19 | — | — | — |
| 9 | Alibek Aliev | 30 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Alin Ferenți | 21 | — | — | — |
| 8 | Alin Fică | 25 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 1 |
| 3 | Aly Abeid | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 24 | Andrei Cordea | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 77 | Andres Sfait | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 47 | Anton Kresic | 30 | 700,0 N €Định giá thg 9 2023Định giá thg 9 2023 | 1 | 0 |
| 96 | Béni Nkololo | 29 | — | 8 | 0 |
| 47 | Christopher Braun | 35 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Ciprian Deac | 40 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| — | Costel Avram | 24 | 50,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| 88 | Damjan Djokovic | 36 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 44 | Daniel Dumbravanu | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 98 | David Ciubăncan | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Denis Crișan | 19 | — | — | — |
| 5 | Drilon IslamiKosovoTiền vệ | 26 | — | — | — |
| 30 | Emmanuel Mensah | 22 | — | 2 | 0 |
| 4 | Ilija Masic | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 19 | Islam Slimani | 38 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| — | Jayden Rus | 16 | — | — | — |
| 73 | Karlo Muhar | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 1 |
| 4 | Kurt Zouma | 31 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | — | — |
| 4 | Léo Bolgado | 28 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 18 | Lindon EmërllahuKosovoTiền vệ | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 49 | Lorenzo Biliboc | 19 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 9 | Louis Munteanu | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 1 |
| 90 | Luka Zahovic | 30 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 97 | Marcus CocoGuadeloupeHậu vệ | 30 | 850,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 2 | Marian Huja | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 45 | Mário Camora | 39 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 19 | Marko Gjorgjievski | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 27 | Matei Ilie | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 17 | Meriton KorenicaKosovoTấn công | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 1 |
| 15 | Mohamed Badamosi | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 2 | 0 |
| 7 | Mohammed KamaraLiberiaTấn công | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 29 | Moussa Samake | 21 | — | 1 | 0 |
| — | Nicolae Sula | 20 | — | — | — |
| 31 | Octavian Vâlceanu | 29 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Ovidiu Perianu | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 1 | Rareș Gal | 25 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Răzvan Gligor | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Rion ZejnullahuKosovoHậu vệ | 23 | 50,0 N €Định giá thg 4 2025Định giá thg 4 2025 | — | — |
| 6 | Sheriff Sinyan | 30 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 2 |
| 13 | Simão Rocha | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 23 | Tidiane Keita | 30 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 86 | Viktor Kun | 22 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |