CẦU THỦ
Đang thi đấu
Meriton Korenica
Giá trị thị trường
3,0 Tr €
8 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 15 tháng 12, 1996
- Nơi sinh
- Rahovec, Yugoslavia (Republic)
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Kosovo
- Gia nhập CLB từ
- 9 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2025
Mùa giải
1
Số trận
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
4
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Europa League Qualifying | CFR Cluj | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 2025 | UECL Quali | CFR Cluj | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 17 | 36 | |
| 24/25 | 17 | 27 | |
| 2023 | 7 | 8 | |
| 2022 | 7 | 8 | |
| 2019 | 10 | 2 | |
| 2018 | 10 | 4 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 200,0 N € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,0 Tr €
- 25 thg 5, 2016: €50k, Metalurg Skopje
- 10 thg 1, 2019: €200k, FC Prishtina
- 23 thg 6, 2019: €225k, FC Prishtina
- 28 thg 7, 2020: €250k, FC Prishtina
- 5 thg 1, 2021: €325k, FC Ballkani
- 26 thg 6, 2021: €200k, FC Ballkani
- 19 thg 12, 2021: €225k, FC Ballkani
- 1 thg 12, 2022: €300k, FC Ballkani
- 11 thg 7, 2023: €350k, FC Ballkani
- 20 thg 10, 2023: €400k, Manisa FK
- 21 thg 6, 2024: €400k, FC Ballkani
- 13 thg 9, 2024: €650k, CFR Cluj
- 19 thg 12, 2024: €900k, CFR Cluj
- 26 thg 3, 2025: €1,40m, CFR Cluj
- 10 thg 6, 2025: €2m, CFR Cluj
- 25 thg 9, 2025: €2,30m, CFR Cluj
- 19 thg 12, 2025: €2,40m, CFR Cluj
- 27 thg 3, 2026: €3m, CFR Cluj
- 8 thg 6, 2026: €3m, CFR Cluj
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Meriton Korenica đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Meriton Korenica là CFR Cluj.
Meriton Korenica mang áo số mấy?
- Meriton Korenica mang áo số 17. Câu lạc bộ là CFR Cluj.
Meriton Korenica chơi vị trí nào?
- Meriton Korenica chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Meriton Korenica bao nhiêu tuổi?
- Meriton Korenica 29 tuổi, sinh ngày 15 tháng 12, 1996.
Giá trị thị trường của Meriton Korenica là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Meriton Korenica là 3,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 8 tháng 6, 2026.
Meriton Korenica đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Meriton Korenica đã thi đấu 7 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Meriton Korenica đã ghi được 1 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Meriton Korenica đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Meriton Korenica đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Kosovo.
Meriton Korenica mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Meriton Korenica là Kosovo.
Meriton Korenica sinh ra ở đâu?
- Meriton Korenica sinh ra tại Rahovec, Yugoslavia (Republic).
Meriton Korenica cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Meriton Korenica là 1,75 m.
Meriton Korenica thuận chân nào?
- Meriton Korenica thuận chân phải.
Hợp đồng của Meriton Korenica kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Meriton Korenica có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.