CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ismaël Bennacer
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 1 tháng 12, 1997
- Nơi sinh
- Arles, Pháp
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Algeria
- Gia nhập CLB từ
- 5 tháng 9, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- LIAN Sports Group
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
231
Bàn thắng
8
Kiến tạo
16
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Ligue 1 | Olympique Marseille | 12 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 24/25 | Serie A | AC Milan | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Serie A | AC Milan | 20 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 22/23 | Serie A | AC Milan | 28 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 21/22 | Serie A | AC Milan | 31 | 2 | 1 | 7 | 0 |
| 20/21 | Serie A | AC Milan | 21 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 19/20 | Serie A | AC Milan | 31 | 1 | 0 | 14 | 0 |
| 18/19 | Serie A | FC Empoli | 37 | 0 | 2 | 7 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Supercoppa Italiana | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Supercoppa Italiana | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | AC Milan | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | AC Milan | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | FC Empoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | AC Milan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | AC Milan | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | AC Milan | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | AC Milan | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | AC Milan | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | AC Milan | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | Algeria | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 22 | 13 | — | |
| 25/26 | 4 | 19 | — | |
| 24/25 | 4 | 12 | — | |
| 23/24 | 4 | 27 | 2 | |
| 22/23 | 4 | 41 | 2 | |
| 21/22 | 4 | 40 | — | |
| 20/21 | 4 | 31 | — | |
| 19/20 | 4 | 39 | — | |
| 18/19 | 10 | 38 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 10 | 4 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 17,2 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 300,0 N € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
40,0 Tr €
vào 29 tháng 12, 2020
- 14 thg 1, 2015: €100k, AC Arles-Avignon
- 20 thg 3, 2017: €200k, Tours FC
- 15 thg 6, 2017: €500k, Tours FC
- 21 thg 12, 2017: €1m, FC Empoli
- 18 thg 6, 2018: €3m, FC Empoli
- 20 thg 12, 2018: €4,50m, FC Empoli
- 1 thg 3, 2019: €10m, FC Empoli
- 6 thg 6, 2019: €12m, FC Empoli
- 8 thg 10, 2019: €17m, AC Milan
- 3 thg 3, 2020: €22m, AC Milan
- 8 thg 4, 2020: €17,50m, AC Milan
- 25 thg 8, 2020: €28m, AC Milan
- 29 thg 10, 2020: €33m, AC Milan
- 29 thg 12, 2020: €40m, AC Milan
- 3 thg 6, 2021: €38m, AC Milan
- 28 thg 12, 2021: €30m, AC Milan
- 7 thg 6, 2022: €33m, AC Milan
- 11 thg 11, 2022: €40m, AC Milan
- 11 thg 10, 2023: €38m, AC Milan
- 20 thg 12, 2023: €35m, AC Milan
- 5 thg 6, 2024: €30m, AC Milan
- 18 thg 10, 2024: €18m, AC Milan
- 18 thg 12, 2024: €14m, AC Milan
- 24 thg 3, 2025: €15m, Marseille
- 30 thg 9, 2025: €10m, GNK Dinamo Zagreb
- 22 thg 12, 2025: €9m, GNK Dinamo Zagreb
- 29 thg 5, 2026: €8m, GNK Dinamo Zagreb
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ismaël Bennacer đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ismaël Bennacer là GNK Dinamo Zagreb.
Ismaël Bennacer mang áo số mấy?
- Ismaël Bennacer mang áo số 22. Câu lạc bộ là Marseille.
Ismaël Bennacer chơi vị trí nào?
- Ismaël Bennacer chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Ismaël Bennacer bao nhiêu tuổi?
- Ismaël Bennacer 28 tuổi, sinh ngày 1 tháng 12, 1997.
Giá trị thị trường của Ismaël Bennacer là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ismaël Bennacer là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ismaël Bennacer là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ismaël Bennacer là 40,0 Tr €, vào ngày 29 tháng 12, 2020.
Ismaël Bennacer đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ismaël Bennacer đã thi đấu 231 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ismaël Bennacer đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ismaël Bennacer đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Ismaël Bennacer đã thi đấu 56 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Algeria. Ismaël Bennacer đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Ismaël Bennacer mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ismaël Bennacer là Algeria.
Ismaël Bennacer sinh ra ở đâu?
- Ismaël Bennacer sinh ra tại Arles, Pháp.
Ismaël Bennacer cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ismaël Bennacer là 1,75 m.
Ismaël Bennacer thuận chân nào?
- Ismaël Bennacer thuận chân trái.
Hợp đồng của Ismaël Bennacer kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Ismaël Bennacer có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.