Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

GNK Dinamo Zagreb

45 cầu thủ

Thông tin CLB

Quy mô đội hình
33
Tuổi trung bình
25,7
Cầu thủ ngoại
14 (42,4%)
Cầu thủ ĐTQG
6
Sân vận động
Maksimir
Sức chứa
35.123
Cân bằng chuyển nhượng
+23,0 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
88Antonio RajicCroatiaThủ môn19150,0 N €Định giá thg 5 2026——
11Arbër HoxhaAlbaniaTấn công273,0 Tr €Định giá thg 5 202690
3Bruno GodaCroatiaHậu vệ281,5 Tr €Định giá thg 5 202680
23Cardoso VarelaBồ Đào NhaTấn công171,0 Tr €Định giá thg 5 202681
1Danijel ZagoracCroatiaThủ môn3950,0 N €Định giá thg 5 2026——
77Dejan LjubicicÁoTiền vệ285,0 Tr €Định giá thg 5 202472
55Dino PericCroatiaHậu vệ3250,0 N €Định giá thg 5 2026——
9Dion BeljoCroatiaTấn công2412,0 Tr €Định giá thg 5 202685
30Fran TopicCroatiaTấn công221,0 Tr €Định giá thg 5 202640
10Gabriel VidovicCroatiaTấn công223,0 Tr €Định giá thg 5 202670
6Gonzalo VillarTây Ban NhaTiền vệ281,8 Tr €Định giá thg 6 2026151
4Ismaël BennacerAlgeriaTiền vệ288,0 Tr €Định giá thg 5 202630
44Ivan FilipovicCroatiaThủ môn31350,0 N €Định giá thg 5 202630
33Ivan NevisticCroatiaThủ môn28500,0 N €Định giá thg 5 202650
55Josip BrundicCroatiaTiền vệ19———
27Josip MisicCroatiaTiền vệ321,0 Tr €Định giá thg 5 2026100
—Kaloyan BozhkovBulgariaTiền vệ18———
28Kévin Théophile-CatherineMartiniqueHậu vệ36100,0 N €Định giá thg 5 202620
—Kresimir RadosCroatiaTiền vệ18———
86Leon JakirovićCroatiaHậu vệ18———
7Luka StojkovicCroatiaTiền vệ227,0 Tr €Định giá thg 5 202692
14Marko SoldoCroatiaTiền vệ221,5 Tr €Định giá thg 5 202660
42Marko ZebicCroatiaHậu vệ19500,0 N €Định giá thg 5 202610
21Mateo LisicaCroatiaTấn công231,5 Tr €Định giá thg 5 202671
—Matija RuskovackiCroatiaHậu vệ2150,0 N €Định giá thg 6 2025——
22Matteo Pérez VinlöfThụy ĐiểnHậu vệ202,5 Tr €Định giá thg 5 202650
8Miha ZajcSloveniaTiền vệ321,2 Tr €Định giá thg 5 2026100
71Monsef BakrarAlgeriaTấn công253,0 Tr €Định giá thg 5 202693
2Moreno ZivkovicCroatiaHậu vệ22350,0 N €Định giá thg 5 2026——
25Moris ValincicCroatiaHậu vệ232,5 Tr €Định giá thg 5 202650
15Niko GalesicCroatiaHậu vệ253,0 Tr €Định giá thg 5 202641
26Nikola CavlinaCroatiaThủ môn24750,0 N €Định giá thg 5 2026——
49Nikola RadnicCroatiaHậu vệ18———
48Nikolas SimicCroatiaHậu vệ19———
35Noa MikicCroatiaHậu vệ19400,0 N €Định giá thg 5 202620
47Patrik HorvatCroatiaTấn công18———
13Paul TabinasPhilippinesHậu vệ24150,0 N €Định giá thg 5 2026——
24Petar Simun ZajaCroatiaHậu vệ18———
16Raúl TorrenteTây Ban NhaHậu vệ252,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
20Robert MudrazijaCroatiaTiền vệ29500,0 N €Định giá thg 6 2023——
18Ronaël Pierre-GabrielPhápHậu vệ281,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
26Scott McKennaScotlandHậu vệ294,0 Tr €Định giá thg 5 2026100
36Sergi DomínguezTây Ban NhaHậu vệ219,0 Tr €Định giá thg 5 202680
41Sven SuntaSloveniaTiền vệ19400,0 N €Định giá thg 5 202610
88Tai ZnuderlSloveniaThủ môn19———