CẦU THỦ
Đang thi đấu
Scott McKenna
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 12 tháng 11, 1996
- Nơi sinh
- Kirriemuir, Scotland
- Chiều cao
- 1,89 m
- Quốc tịch
- Scotland
- Gia nhập CLB từ
- 16 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- THE·TEAM
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
182
Bàn thắng
5
Kiến tạo
2
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | LaLiga | UD Las Palmas | 29 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| 23/24 | Premier League | Nottingham Forest | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Superliga | FC Copenhagen | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Nottingham Forest | 20 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Aberdeen FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Aberdeen FC | 24 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Aberdeen FC | 25 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 17/18 | Premiership | Aberdeen FC | 26 | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 15/16 | Premiership | Aberdeen FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Copa del Rey | UD Las Palmas | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Aberdeen FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Aberdeen FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | SFA Cup | Aberdeen FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | SFA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | GNK Dinamo Zagreb | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | FC Copenhagen | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Aberdeen FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Aberdeen FC | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Aberdeen FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 26 | 42 | |
| 2024 | 26 | 7 | |
| 24/25 | 15 | 32 | |
| 23/24 | 26 | 9 | |
| 2022 | 26 | 3 | |
| 22/23 | 26 | 26 | |
| 2021 | 26 | 1 | |
| 2020 | 5 | 6 | |
| 19/20 | 5 | 34 | |
| 18/19 | 5 | 31 | |
| 2017 | 26 | 5 | |
| 17/18 | 19 | 27 | |
| 2016 | 24 | 8 | |
| 15/16 | 26 | 11 | |
| 2014 | 46 | 6 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 26 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 3,3 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 3 tháng 11, 2022
- 14 thg 12, 2016: €50k, Ayr United
- 4 thg 3, 2018: €500k, Aberdeen FC
- 8 thg 8, 2018: €1,25m, Aberdeen FC
- 20 thg 8, 2019: €2,50m, Aberdeen FC
- 8 thg 4, 2020: €2m, Aberdeen FC
- 15 thg 10, 2020: €2,50m, Nott'm Forest
- 28 thg 5, 2021: €3m, Nott'm Forest
- 13 thg 5, 2022: €3,50m, Nott'm Forest
- 15 thg 9, 2022: €7m, Nott'm Forest
- 3 thg 11, 2022: €10m, Nott'm Forest
- 10 thg 6, 2024: €9m, Copenhagen
- 27 thg 12, 2024: €6m, UD Las Palmas
- 21 thg 3, 2025: €5m, UD Las Palmas
- 9 thg 6, 2025: €4m, UD Las Palmas
- 22 thg 12, 2025: €4m, GNK Dinamo Zagreb
- 29 thg 5, 2026: €4m, GNK Dinamo Zagreb
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Scott McKenna đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Scott McKenna là GNK Dinamo Zagreb.
Scott McKenna mang áo số mấy?
- Scott McKenna mang áo số 26. Câu lạc bộ là Dinamo Zagreb.
Scott McKenna chơi vị trí nào?
- Scott McKenna chơi ở vị trí Trung vệ.
Scott McKenna bao nhiêu tuổi?
- Scott McKenna 29 tuổi, sinh ngày 12 tháng 11, 1996.
Giá trị thị trường của Scott McKenna là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Scott McKenna là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Scott McKenna là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Scott McKenna là 10,0 Tr €, vào ngày 3 tháng 11, 2022.
Scott McKenna đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Scott McKenna đã thi đấu 182 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Scott McKenna đã ghi được 5 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Scott McKenna đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Scott McKenna đã thi đấu 51 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Scotland. Scott McKenna đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Scott McKenna mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Scott McKenna là Scotland.
Scott McKenna sinh ra ở đâu?
- Scott McKenna sinh ra tại Kirriemuir, Scotland.
Scott McKenna cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Scott McKenna là 1,89 m.
Scott McKenna thuận chân nào?
- Scott McKenna thuận chân trái.
Hợp đồng của Scott McKenna kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Scott McKenna có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.