CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ivo Pinto
Giá trị thị trường
250,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 7 tháng 1, 1990
- Nơi sinh
- Lourosa, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Onsoccer
Trận tiếp theo
Eredivisie
· Fortuna Sittard Stadion, Sittard
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
217
Bàn thắng
0
Kiến tạo
18
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | Fortuna Sittardia Combinatie | 28 | 0 | 5 | 3 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | Fortuna Sittardia Combinatie | 31 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | Fortuna Sittardia Combinatie | 32 | 0 | 4 | 6 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Fortuna Sittardia Combinatie | 29 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | Fortuna Sittardia Combinatie | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 26 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| 19/20 | Liga Portugal | FC Famalicão | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Norwich City | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | Fortuna Sittardia Combinatie | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | Fortuna Sittardia Combinatie | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | Fortuna Sittardia Combinatie | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | Fortuna Sittardia Combinatie | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | Fortuna Sittardia Combinatie | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | Europa League Qualifying | Rio Ave FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | GNK Dinamo Zagreb | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | GNK Dinamo Zagreb | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Champions League | GNK Dinamo Zagreb | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 12 | 31 | 26 | |
| 24/25 | 12 | 33 | 30 | |
| 23/24 | 12 | 37 | 36 | |
| 22/23 | 12 | 30 | 7 | |
| 21/22 | 12 | 29 | — | |
| 20/21 | 25 | 30 | — | |
| 2020 | 2 | 15 | 1 | |
| 2019 | 2 | 1 | — | |
| 2019 | 6 | 3 | — | |
| 2018 | 2 | 2 | 2 | |
| 2017 | 25 | 1 | — | |
| 2016 | 25 | 14 | — | |
| 2015 | 6 | 9 | — | |
| 2014 | 6 | 12 | — | |
| 2013 | 6 | 12 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 3,7 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
4,0 Tr €
vào 17 tháng 3, 2015
- 5 thg 2, 2010: €100k, Vitória Setúbal
- 30 thg 6, 2011: €400k, Porto
- 2 thg 2, 2012: €1,10m, Leiria
- 21 thg 8, 2012: €1,60m, CFR Cluj
- 12 thg 12, 2012: €2,50m, CFR Cluj
- 11 thg 3, 2014: €2,75m, Dinamo Zagreb
- 1 thg 10, 2014: €3,50m, Dinamo Zagreb
- 17 thg 3, 2015: €4m, Dinamo Zagreb
- 9 thg 2, 2016: €4m, Norwich
- 18 thg 9, 2017: €3,50m, Norwich
- 24 thg 9, 2018: €3m, Norwich
- 28 thg 6, 2019: €2m, Norwich
- 16 thg 9, 2019: €2m, Dinamo Zagreb
- 27 thg 12, 2019: €1,50m, Dinamo Zagreb
- 8 thg 4, 2020: €1,20m, Famalicão
- 17 thg 8, 2020: €1,50m, Dinamo Zagreb
- 28 thg 1, 2021: €1,50m, Rio Ave
- 21 thg 5, 2021: €1m, Rio Ave
- 4 thg 10, 2021: €800k, Fortuna Sittardia Combinatie
- 5 thg 1, 2022: €600k, Fortuna Sittardia Combinatie
- 8 thg 6, 2022: €500k, Fortuna Sittardia Combinatie
- 31 thg 5, 2024: €450k, Fortuna Sittardia Combinatie
- 17 thg 12, 2024: €350k, Fortuna Sittardia Combinatie
- 28 thg 5, 2025: €300k, Fortuna Sittardia Combinatie
- 2 thg 12, 2025: €250k, Fortuna Sittardia Combinatie
- 28 thg 5, 2026: €250k, Fortuna Sittardia Combinatie
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ivo Pinto đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ivo Pinto là Fortuna Sittardia Combinatie.
Ivo Pinto mang áo số mấy?
- Ivo Pinto mang áo số 12. Câu lạc bộ là Fortuna Sittard.
Ivo Pinto chơi vị trí nào?
- Ivo Pinto chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Ivo Pinto bao nhiêu tuổi?
- Ivo Pinto 36 tuổi, sinh ngày 7 tháng 1, 1990.
Giá trị thị trường của Ivo Pinto là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ivo Pinto là 250,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ivo Pinto là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ivo Pinto là 4,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 3, 2015.
Ivo Pinto đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ivo Pinto đã thi đấu 217 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ivo Pinto đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ivo Pinto mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ivo Pinto là Bồ Đào Nha.
Ivo Pinto sinh ra ở đâu?
- Ivo Pinto sinh ra tại Lourosa, Bồ Đào Nha.
Ivo Pinto cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ivo Pinto là 1,82 m.
Ivo Pinto thuận chân nào?
- Ivo Pinto thuận chân phải.
Hợp đồng của Ivo Pinto kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Ivo Pinto có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.