
Fortuna Sittardia Combinatie
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 27,3
- Cầu thủ ngoại
- 15 (53,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion
- Sức chứa
- 12.800
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alen Halilovic | 30 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 43 | Alhaji Bah | 18 | — | — | — |
| 47 | Amin Laoukili | 21 | — | 1 | 0 |
| 42 | Daan Bisschops | 21 | — | 1 | 0 |
| 24 | Daley Sinkgraven | 31 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Dimitrios Limnios | 28 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 2 |
| 20 | Edouard Michut | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 40 | Gani Büyükhan | 16 | — | 1 | 0 |
| 36 | Hasip Korkmazyürek | 23 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 26 | Houboulang Mendes | 28 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 44 | Iván Márquez | 32 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 1 |
| 12 | Ivo Pinto | 36 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 8 | Jasper Dahlhaus | 24 | 1,4 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 28 | Justin Hubner | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 2 |
| 17 | Justin Lonwijk | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 5 |
| 9 | Kaj Sierhuis | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 13 |
| 7 | Kristoffer Peterson | 31 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 4 |
| 48 | Lars Van Parys | 19 | — | — | — |
| 77 | Luka Tunjic | 20 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 2 |
| 1 | Luuk Koopmans | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 21 | Marko Kerkez | 26 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 31 | Mattijs Branderhorst | 32 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 52 | Mohamed Ihattaren | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 6 |
| 46 | Moussa Gbemou | 19 | — | 4 | 0 |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 32 | Nick Marsman | 35 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Niels Martens | 22 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | Owen Johnson | 21 | — | 4 | 0 |
| 19 | Paul Gladon | 34 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 5 |
| 23 | Philip Brittijn | 22 | 1,6 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 4 |
| 71 | Ramazan Bayram | 21 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Samuel Bastien | 30 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 4 | Shawn Adewoye | 26 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 6 | Syb van Ottele | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 38 | Tristan Schenkhuizen | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 43 | Wassim Elasri | 22 | — | — | — |
| 5 | Yassin Oukili | 25 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 2 |