CẦU THỦ
Đang thi đấu
Kristoffer Peterson
Giá trị thị trường
450,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 28 tháng 11, 1994
- Nơi sinh
- Göteborg, Thụy Điển
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Gia nhập CLB từ
- 9 tháng 1, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Trận tiếp theo
Eredivisie
· Fortuna Sittard Stadion, Sittard
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
235
Bàn thắng
43
Kiến tạo
31
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | Fortuna Sittardia Combinatie | 34 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | Fortuna Sittardia Combinatie | 30 | 7 | 2 | 5 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | Fortuna Sittardia Combinatie | 18 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | FC Utrecht | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | Heracles Almelo | 33 | 12 | 7 | 5 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Heracles Almelo | 32 | 7 | 4 | 1 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Heracles Almelo | 15 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | FC Utrecht | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | Roda JC Kerkrade | 14 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | FC Utrecht | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | FC Utrecht | 20 | 2 | 2 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | Fortuna Sittardia Combinatie | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | Fortuna Sittardia Combinatie | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | Fortuna Sittardia Combinatie | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | FC Utrecht | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Swansea City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | Heracles Almelo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | Heracles Almelo | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | FC Utrecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | FC Utrecht | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | Roda JC Kerkrade | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | FC Utrecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | UECL Quali | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 36 | — | |
| 2024 | 8 | 20 | — | |
| 24/25 | 7 | 32 | — | |
| 2023 | 23 | 4 | — | |
| 22/23 | 7 | 3 | — | |
| 2021 | 12 | 2 | — | |
| 2020 | 19 | 9 | — | |
| 2020 | 11 | 1 | — | |
| 2020 | 12 | 1 | — | |
| 18/19 | 7 | 32 | 6 | |
| 2017 | 18 | 15 | — | |
| 17/18 | 18 | 36 | — | |
| 2016 | 11 | 17 | — | |
| 16/17 | 21 | 10 | — | |
| 2015 | 21 | 19 | — | |
| 14/15 | 21 | 25 | — | |
| 2013 | 25 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 450,0 N € | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 550,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
450,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,5 Tr €
vào 12 tháng 6, 2019
- 27 thg 8, 2014: €250k, Utrecht
- 16 thg 2, 2015: €400k, Utrecht
- 1 thg 7, 2015: €750k, Utrecht
- 5 thg 2, 2016: €650k, Roda JC
- 15 thg 7, 2016: €700k, Utrecht
- 18 thg 1, 2017: €500k, Utrecht
- 7 thg 6, 2017: €800k, Heracles Almelo
- 27 thg 3, 2018: €1,25m, Heracles Almelo
- 12 thg 6, 2018: €1,50m, Heracles Almelo
- 4 thg 10, 2018: €3m, Heracles Almelo
- 12 thg 6, 2019: €3,50m, Heracles Almelo
- 17 thg 10, 2019: €2m, Swansea
- 8 thg 4, 2020: €1,60m, Utrecht
- 8 thg 2, 2021: €1,60m, F. Düsseldorf
- 16 thg 6, 2021: €2m, F. Düsseldorf
- 15 thg 12, 2021: €1,50m, F. Düsseldorf
- 16 thg 6, 2022: €1,20m, F. Düsseldorf
- 30 thg 11, 2022: €1m, F. Düsseldorf
- 28 thg 6, 2023: €800k, F. Düsseldorf
- 22 thg 12, 2023: €600k, H. Beer Sheva
- 31 thg 5, 2024: €600k, Fortuna Sittardia Combinatie
- 28 thg 3, 2025: €800k, Fortuna Sittardia Combinatie
- 2 thg 12, 2025: €600k, Fortuna Sittardia Combinatie
- 28 thg 5, 2026: €450k, Fortuna Sittardia Combinatie
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Kristoffer Peterson đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Kristoffer Peterson là Fortuna Sittardia Combinatie.
Kristoffer Peterson mang áo số mấy?
- Kristoffer Peterson mang áo số 7. Câu lạc bộ là Fortuna Sittard.
Kristoffer Peterson chơi vị trí nào?
- Kristoffer Peterson chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Kristoffer Peterson bao nhiêu tuổi?
- Kristoffer Peterson 31 tuổi, sinh ngày 28 tháng 11, 1994.
Giá trị thị trường của Kristoffer Peterson là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Kristoffer Peterson là 450,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Kristoffer Peterson là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Kristoffer Peterson là 3,5 Tr €, vào ngày 12 tháng 6, 2019.
Kristoffer Peterson đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Kristoffer Peterson đã thi đấu 235 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Kristoffer Peterson đã ghi được 43 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Kristoffer Peterson mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Kristoffer Peterson là Thụy Điển.
Kristoffer Peterson sinh ra ở đâu?
- Kristoffer Peterson sinh ra tại Göteborg, Thụy Điển.
Kristoffer Peterson cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Kristoffer Peterson là 1,85 m.
Kristoffer Peterson thuận chân nào?
- Kristoffer Peterson thuận chân phải.
Hợp đồng của Kristoffer Peterson kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Kristoffer Peterson có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.