CẦU THỦ
Đang thi đấu
James Forrest
Giá trị thị trường
300,0 N €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 7 tháng 7, 1991
- Nơi sinh
- Prestwick, Scotland
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Scotland
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2010
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 5, 2027
- Người đại diện
- Avid Sports Group
Trận tiếp theo
Scottish Premiership
· Fir Park, Motherwell
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
25
Số trận
434
Bàn thắng
82
Kiến tạo
94
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premiership | Celtic FC | 23 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premiership | Celtic FC | 18 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premiership | Celtic FC | 18 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premiership | Celtic FC | 14 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Premiership | Celtic FC | 16 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Celtic FC | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Celtic FC | 28 | 10 | 18 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Celtic FC | 30 | 11 | 12 | 1 | 0 |
| 17/18 | Premiership | Celtic FC | 30 | 7 | 6 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premiership | Celtic FC | 28 | 6 | 7 | 2 | 0 |
| 15/16 | Premiership | Celtic FC | 19 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Premiership | Celtic FC | 19 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 13/14 | Premiership | Celtic FC | 16 | 4 | 5 | 1 | 0 |
| 12/13 | Premiership | Celtic FC | 15 | 3 | 3 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | SFA Cup | Celtic FC | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | SFA Cup | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | SFA Cup | Celtic FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | SFA Cup | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | SFA Cup | Celtic FC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | SFA Cup | Celtic FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Celtic FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | SFA Cup | Celtic FC | 5 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 16/17 | SFA Cup | Celtic FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 15/16 | SFA Cup | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | SFA Cup | Celtic FC | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | SFA Cup | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | SFA Cup | Celtic FC | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Celtic FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Celtic FC | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Celtic FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Celtic FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Europa League Qualifying | Celtic FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Celtic FC | 7 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Celtic FC | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Celtic FC | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Celtic FC | 7 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| 2018 | Champions League Qu. | Celtic FC | 6 | 2 | 5 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Celtic FC | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Celtic FC | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Celtic FC | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Celtic FC | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | Celtic FC | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Celtic FC | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Champions League Qu. | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | Celtic FC | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Celtic FC | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | Celtic FC | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | Celtic FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 49 | 42 | |
| 24/25 | 49 | 26 | |
| 23/24 | 49 | 32 | |
| 22/23 | 49 | 35 | |
| 21/22 | 49 | 29 | |
| 20/21 | 49 | 13 | |
| 19/20 | 49 | 45 | |
| 18/19 | 49 | 52 | |
| 17/18 | 49 | 51 | |
| 16/17 | 49 | 48 | |
| 15/16 | 49 | 41 | |
| 14/15 | 49 | 29 | |
| 13/14 | 49 | 27 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
8,0 Tr €
vào 21 tháng 7, 2020
- 25 thg 10, 2009: €100k, Celtic U20
- 22 thg 10, 2010: €750k, Celtic FC
- 3 thg 2, 2011: €1,25m, Celtic FC
- 5 thg 7, 2011: €1,75m, Celtic FC
- 4 thg 2, 2012: €2m, Celtic FC
- 24 thg 7, 2012: €3m, Celtic FC
- 8 thg 10, 2013: €2,50m, Celtic FC
- 13 thg 2, 2014: €1,75m, Celtic FC
- 7 thg 10, 2014: €1,50m, Celtic FC
- 30 thg 11, 2015: €1,25m, Celtic FC
- 14 thg 2, 2017: €1,75m, Celtic FC
- 4 thg 3, 2018: €2m, Celtic FC
- 8 thg 8, 2018: €2,50m, Celtic FC
- 3 thg 1, 2019: €3m, Celtic FC
- 20 thg 8, 2019: €5m, Celtic FC
- 5 thg 2, 2020: €7,50m, Celtic FC
- 8 thg 4, 2020: €6m, Celtic FC
- 21 thg 7, 2020: €8m, Celtic FC
- 18 thg 1, 2021: €6m, Celtic FC
- 27 thg 6, 2022: €5m, Celtic FC
- 13 thg 12, 2022: €4m, Celtic FC
- 22 thg 3, 2023: €3m, Celtic FC
- 26 thg 6, 2023: €1,80m, Celtic FC
- 5 thg 12, 2023: €1,50m, Celtic FC
- 30 thg 5, 2024: €1m, Celtic FC
- 3 thg 12, 2024: €500k, Celtic FC
- 10 thg 12, 2025: €400k, Celtic FC
- 20 thg 5, 2026: €300k, Celtic FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
James Forrest đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của James Forrest là Celtic FC.
James Forrest mang áo số mấy?
- James Forrest mang áo số 49. Câu lạc bộ là Celtic.
James Forrest chơi vị trí nào?
- James Forrest chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
James Forrest bao nhiêu tuổi?
- James Forrest 35 tuổi, sinh ngày 7 tháng 7, 1991.
Giá trị thị trường của James Forrest là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của James Forrest là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của James Forrest là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của James Forrest là 8,0 Tr €, vào ngày 21 tháng 7, 2020.
James Forrest đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, James Forrest đã thi đấu 434 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, James Forrest đã ghi được 82 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
James Forrest đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- James Forrest đã thi đấu 39 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Scotland. James Forrest đã ghi được 5 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
James Forrest mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của James Forrest là Scotland.
James Forrest sinh ra ở đâu?
- James Forrest sinh ra tại Prestwick, Scotland.
James Forrest cao bao nhiêu?
- Chiều cao của James Forrest là 1,75 m.
James Forrest thuận chân nào?
- James Forrest thuận chân phải.
Hợp đồng của James Forrest kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của James Forrest có hiệu lực đến 31 tháng 5, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.