
Celtic FC
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Brendan Rodgers
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 26,6
- Cầu thủ ngoại
- 21 (70%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 14
- Sân vận động
- Celtic Park
- Sức chứa
- 60.411
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adam Idah | 25 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 2 | Alistair Johnston | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 56 | Anthony Ralston | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 1 |
| 27 | Arne Engels | 23 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 5 |
| 6 | Auston Trusty | 28 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 2 |
| 8 | Benjamin Nygren | 25 | 14,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 47 | 20 |
| 42 | Callum McGregor | 33 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 2 |
| 19 | Callum Osmand | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | 28 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 51 | Colby Donovan | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 38 | Daizen Maeda | 28 | 13,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 8 |
| 47 | Dane Murray | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 59 | Finlay Hale | 19 | — | — | — |
| 13 | Hyun-jun Yang | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 8 |
| 49 | James Forrest | 35 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 24 | Johnny Kenny | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 5 |
| 89 | Joseph Haney | 17 | — | — | — |
| — | Josh Clarke | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 7 | Jota | 27 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Kasper Schmeichel | 39 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 17 | Kelechi Iheanacho | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 6 |
| 63 | Kieran Tierney | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 5 |
| 5 | Liam Scales | 28 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 1 |
| 14 | Luke McCowan | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 3 |
| 28 | Paulo Bernardo | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 41 | Reo Hatate | 28 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 5 |
| 31 | Ross Doohan | 28 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 61 | Samuel Isiguzo | 19 | — | — | — |
| 50 | Sean McArdle | 19 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 23 | Sebastian Tounekti | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 4 |
| 18 | Shin Yamada | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 52 | Thomas Hatton | 20 | — | — | — |
| 11 | Tomas Cvancara | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 3 |
| 12 | Viljami Sinisalo | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |