CẦU THỦ
Đang thi đấu
Kasper Schmeichel
Giá trị thị trường
150,0 N €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 5 tháng 11, 1986
- Nơi sinh
- Kopenhagen, Đan Mạch
- Chiều cao
- 1,89 m
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Gia nhập CLB từ
- 18 tháng 7, 2024
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
451
Trận giữ sạch lưới
145
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premiership | Celtic FC | 26 | 26 | 12 | 3 | 0 |
| 24/25 | Premiership | Celtic FC | 30 | 20 | 19 | 0 | 0 |
| 23/24 | JPL | RSC Anderlecht | 23 | 23 | 5 | 1 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | OGC Nice | 36 | 35 | 11 | 0 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Leicester City | 37 | 58 | 7 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Leicester City | 38 | 50 | 11 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Leicester City | 38 | 41 | 13 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Leicester City | 38 | 48 | 10 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Leicester City | 33 | 47 | 8 | 3 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Leicester City | 30 | 48 | 8 | 1 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Leicester City | 38 | 36 | 15 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier League | Leicester City | 24 | 37 | 6 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | SFA Cup | Celtic FC | 3 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Community Shield | Leicester City | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Leicester City | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Leicester City | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Leicester City | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Leicester City | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Community Shield | Leicester City | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | Leicester City | 2 | 4 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Celtic FC | 9 | 19 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | Celtic FC | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Celtic FC | 10 | 17 | 3 | 1 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | OGC Nice | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Leicester City | 6 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Leicester City | 6 | 6 | 3 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Leicester City | 8 | 4 | 5 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 39 | — | |
| 24/25 | 1 | 43 | — | |
| 23/24 | 33 | 14 | — | |
| 22/23 | 1 | 40 | — | |
| 21/22 | 1 | 47 | 41 | |
| 20/21 | 1 | 50 | 44 | |
| 19/20 | 1 | 41 | 31 | |
| 18/19 | 1 | 38 | 17 | |
| 17/18 | 1 | 35 | 4 | |
| 16/17 | 1 | 41 | 12 | |
| 15/16 | 1 | 40 | 2 | |
| 2014 | 1 | 1 | 1 | |
| 14/15 | 1 | 25 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 1,7 Tr € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
150,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
12,0 Tr €
vào 16 tháng 7, 2018
- 4 thg 10, 2004: €250k, Man City Res.
- 29 thg 7, 2007: €500k, Man City
- 29 thg 1, 2008: €1m, Man City
- 7 thg 2, 2012: €2m, Leicester
- 22 thg 6, 2012: €2,50m, Leicester
- 11 thg 7, 2013: €3,50m, Leicester
- 1 thg 7, 2015: €4,50m, Leicester
- 9 thg 2, 2016: €5m, Leicester
- 1 thg 8, 2016: €8m, Leicester
- 28 thg 6, 2017: €10m, Leicester
- 16 thg 7, 2018: €12m, Leicester
- 8 thg 4, 2020: €9,50m, Leicester
- 13 thg 10, 2020: €8m, Leicester
- 26 thg 5, 2021: €6m, Leicester
- 23 thg 12, 2021: €4m, Leicester
- 2 thg 11, 2022: €2,50m, Nice
- 27 thg 6, 2023: €2m, Nice
- 23 thg 10, 2023: €1,50m, RSC Anderlecht
- 19 thg 12, 2023: €1m, RSC Anderlecht
- 3 thg 12, 2024: €750k, Celtic FC
- 17 thg 6, 2025: €500k, Celtic FC
- 8 thg 10, 2025: €300k, Celtic FC
- 20 thg 5, 2026: €150k, Celtic FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Kasper Schmeichel đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Kasper Schmeichel là Celtic FC.
Kasper Schmeichel mang áo số mấy?
- Kasper Schmeichel mang áo số 1. Câu lạc bộ là Celtic.
Kasper Schmeichel chơi vị trí nào?
- Kasper Schmeichel chơi ở vị trí Thủ môn.
Kasper Schmeichel bao nhiêu tuổi?
- Kasper Schmeichel 39 tuổi, sinh ngày 5 tháng 11, 1986.
Giá trị thị trường của Kasper Schmeichel là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Kasper Schmeichel là 150,0 N €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Kasper Schmeichel là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Kasper Schmeichel là 12,0 Tr €, vào ngày 16 tháng 7, 2018.
Kasper Schmeichel đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Kasper Schmeichel đã thi đấu 451 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Kasper Schmeichel đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Kasper Schmeichel đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Kasper Schmeichel đã thi đấu 120 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đan Mạch.
Kasper Schmeichel mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Kasper Schmeichel là Đan Mạch.
Kasper Schmeichel sinh ra ở đâu?
- Kasper Schmeichel sinh ra tại Kopenhagen, Đan Mạch.
Kasper Schmeichel cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Kasper Schmeichel là 1,89 m.
Kasper Schmeichel thuận chân nào?
- Kasper Schmeichel thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.