CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jan-Carlo Simić
Giá trị thị trường
12,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 2 tháng 5, 2005
- Nơi sinh
- Nürtingen, Đức
- Chiều cao
- 1,86 m
- Quốc tịch
- Serbia
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 6, 2026
- Người đại diện
- Gol International
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
5
Số trận
44
Bàn thắng
4
Kiến tạo
2
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | RSC Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | JPL | RSC Anderlecht | 24 | 3 | 0 | 6 | 0 |
| 23/24 | Serie A | AC Milan | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Italy Cup | AC Milan | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Europa League Qualifying | RSC Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | UECL Quali | RSC Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | RSC Anderlecht | 8 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | RSC Anderlecht | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 4 | 7 | |
| 25/26 | 4 | 8 | |
| 24/25 | 4 | 41 | |
| 23/24 | 82 | 19 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | 15,0 Tr € | ||
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | 2,6 Tr € | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
12,0 Tr €
- 20 thg 12, 2023: €1,50m, Milan U19
- 12 thg 3, 2024: €5m, Milan U19
- 11 thg 12, 2024: €7m, RSC Anderlecht
- 12 thg 6, 2025: €8m, RSC Anderlecht
- 18 thg 12, 2025: €12m, Al-Ittihad
- 4 thg 6, 2026: €12m, Al-Ittihad
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jan-Carlo Simić đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jan-Carlo Simić là RSC Anderlecht.
Jan-Carlo Simić mang áo số mấy?
- Jan-Carlo Simić mang áo số 4. Câu lạc bộ là RSC Anderlecht.
Jan-Carlo Simić chơi vị trí nào?
- Jan-Carlo Simić chơi ở vị trí Trung vệ.
Jan-Carlo Simić bao nhiêu tuổi?
- Jan-Carlo Simić 21 tuổi, sinh ngày 2 tháng 5, 2005.
Giá trị thị trường của Jan-Carlo Simić là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jan-Carlo Simić là 12,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Jan-Carlo Simić đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jan-Carlo Simić đã thi đấu 44 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jan-Carlo Simić đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jan-Carlo Simić đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jan-Carlo Simić đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Serbia.
Jan-Carlo Simić mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jan-Carlo Simić là Serbia.
Jan-Carlo Simić sinh ra ở đâu?
- Jan-Carlo Simić sinh ra tại Nürtingen, Đức.
Jan-Carlo Simić cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jan-Carlo Simić là 1,86 m.
Jan-Carlo Simić thuận chân nào?
- Jan-Carlo Simić thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.