
RSC Anderlecht
44 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Besnik Hasi
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 21 (77,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- Lotto Park
- Sức chứa
- 21.900
- Cân bằng chuyển nhượng
- +37,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Adjani Mujangi Bia | 16 | — | — | — |
| 91 | Adriano Bertaccini | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 4 |
| 64 | Alexander De Ridder | 18 | — | — | — |
| 8 | Alexis Flips | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 79 | Ali Maamar | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 78 | Anas Tajaouart | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 62 | Basile Vroninks | 19 | — | 1 | 0 |
| 21 | César Huerta | 25 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 1 |
| 77 | Coba da Costa | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 26 | Colin Coosemans | 34 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 0 |
| 14 | Danylo Sikan | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 1 |
| 22 | Elyèss Dao | 19 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Enric Llansana | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 0 |
| 99 | Ibrahim Kanaté | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| 7 | Ilay Camara | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 1 |
| 4 | Jan-Carlo Simić | 21 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 73 | Joachim Imbrechts | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 61 | Joshua Nga Kana | 17 | — | — | — |
| 32 | Justin Heekeren | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 12 | Kasper Dolberg | 28 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 6 |
| 54 | Killian Sardella | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 3 | Lucas Hey | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 6 | Ludwig Augustinsson | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 20 | Luis Vázquez | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 5 |
| 16 | Mads Kikkenborg | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Marco Kana | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 29 | Mario Stroeykens | 21 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 1 |
| 4 | Mathys Angély | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Mats Rits | 33 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 33 | Mattis Seghers | 17 | — | — | — |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | 19 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 5 |
| 15 | Mihajlo Ilić | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 93 | Moussa Diarra | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 5 | Moussa Ndiaye | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 74 | Nathan De Cat | 18 | 27,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 2 |
| 13 | Nathan-Dylan Saliba | 22 | 7,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 2 |
| 19 | Nilson Angulo | 23 | 17,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 6 |
| 71 | Nunzio Engwanda | 18 | 900,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 17 | Théo Leoni | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 25 | Thomas Foket | 32 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Thorgan Hazard | 33 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 12 |
| 83 | Tristan Degreef | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 3 |
| 10 | Yari Verschaeren | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 58 | Yasin Özcan | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |