CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jan Oblak
Giá trị thị trường
15,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 7 tháng 1, 1993
- Nơi sinh
- Škofja Loka, Slovenia
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Slovenia
- Gia nhập CLB từ
- 16 tháng 7, 2014
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Miha Mlakar
Trận tiếp theo
LaLiga
· Mendizorrotza, Vitoria-Gasteiz
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
19
Số trận
571
Trận giữ sạch lưới
246
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Atlético de Madrid | 30 | 31 | 11 | 0 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Atlético de Madrid | 36 | 30 | 15 | 0 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Atlético de Madrid | 38 | 43 | 13 | 1 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Atlético de Madrid | 28 | 20 | 12 | 1 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Atlético de Madrid | 38 | 43 | 12 | 2 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | Atlético de Madrid | 38 | 25 | 18 | 0 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | Atlético de Madrid | 38 | 27 | 17 | 0 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Atlético de Madrid | 37 | 27 | 20 | 1 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Atlético de Madrid | 37 | 22 | 22 | 1 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | Atlético de Madrid | 30 | 22 | 15 | 1 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Atlético de Madrid | 38 | 18 | 24 | 0 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | SL Benfica | 16 | 5 | 13 | 1 | 0 |
| 12/13 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 28 | 40 | 6 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 5 | 7 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 5 | 4 | 3 | 0 | 0 |
| 2022 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Supercopa | Atlético de Madrid | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | SL Benfica | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 12/13 | Allianz Cup | Rio Ave FC | 3 | 4 | 2 | 0 | 1 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Atlético de Madrid | 12 | 22 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Atlético de Madrid | 3 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Atlético de Madrid | 10 | 18 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Atlético de Madrid | 10 | 15 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Atlético de Madrid | 5 | 7 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Atlético de Madrid | 10 | 10 | 3 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Atlético de Madrid | 8 | 11 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Atlético de Madrid | 9 | 9 | 4 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Atlético de Madrid | 8 | 9 | 4 | 0 | 0 |
| 2018 | UEFA Super Cup | Atlético de Madrid | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Atlético de Madrid | 6 | 4 | 3 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Atlético de Madrid | 6 | 2 | 4 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Atlético de Madrid | 11 | 7 | 6 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Atlético de Madrid | 13 | 20 | 7 | 1 | 0 |
| 13/14 | Europa League | SL Benfica | 4 | 7 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 13 | 56 | 17 | |
| 24/25 | 13 | 52 | 24 | |
| 23/24 | 13 | 54 | 9 | |
| 22/23 | 13 | 38 | 8 | |
| 21/22 | 13 | 51 | 11 | |
| 20/21 | 13 | 46 | 4 | |
| 19/20 | 13 | 49 | 9 | |
| 18/19 | 13 | 42 | — | |
| 17/18 | 13 | 50 | — | |
| 16/17 | 13 | 42 | — | |
| 15/16 | 13 | 57 | — | |
| 14/15 | 13 | 56 | — | |
| 13/14 | 41 | 31 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/15 | Chuyển nhượng | 16,0 Tr € | |
| 12/13 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 12/13 | Cho mượn | — | |
| 11/12 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 11/12 | Cho mượn | — | |
| 10/11 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 10/11 | Cho mượn | — | |
| 09/10 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 09/10 | Cho mượn | — | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
15,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
100,0 Tr €
vào 11 tháng 6, 2019
- 6 thg 8, 2009: €150k, NK Olimpija
- 11 thg 9, 2009: €250k, NK Olimpija
- 22 thg 12, 2009: €750k, NK Olimpija
- 20 thg 7, 2011: €700k, Benfica
- 14 thg 6, 2012: €1,10m, Leiria
- 3 thg 4, 2013: €2,40m, Rio Ave
- 2 thg 7, 2013: €3m, Benfica
- 20 thg 2, 2014: €4m, Benfica
- 20 thg 7, 2014: €16m, Atlético de Madrid
- 5 thg 10, 2014: €8m, Atlético de Madrid
- 23 thg 1, 2015: €7m, Atlético de Madrid
- 9 thg 4, 2015: €8m, Atlético de Madrid
- 1 thg 7, 2015: €15m, Atlético de Madrid
- 22 thg 11, 2015: €20m, Atlético de Madrid
- 22 thg 2, 2016: €25m, Atlético de Madrid
- 15 thg 7, 2016: €35m, Atlético de Madrid
- 5 thg 6, 2017: €40m, Atlético de Madrid
- 1 thg 1, 2018: €50m, Atlético de Madrid
- 22 thg 3, 2018: €70m, Atlético de Madrid
- 31 thg 10, 2018: €80m, Atlético de Madrid
- 11 thg 6, 2019: €100m, Atlético de Madrid
- 8 thg 4, 2020: €80m, Atlético de Madrid
- 8 thg 10, 2020: €90m, Atlético de Madrid
- 10 thg 6, 2021: €70m, Atlético de Madrid
- 30 thg 12, 2021: €60m, Atlético de Madrid
- 3 thg 6, 2022: €45m, Atlético de Madrid
- 23 thg 9, 2022: €40m, Atlético de Madrid
- 13 thg 6, 2023: €35m, Atlético de Madrid
- 21 thg 3, 2024: €30m, Atlético de Madrid
- 7 thg 6, 2024: €28m, Atlético de Madrid
- 27 thg 12, 2024: €25m, Atlético de Madrid
- 9 thg 6, 2025: €20m, Atlético de Madrid
- 12 thg 12, 2025: €17m, Atlético de Madrid
- 5 thg 6, 2026: €15m, Atlético de Madrid
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jan Oblak đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jan Oblak là Atlético de Madrid.
Jan Oblak mang áo số mấy?
- Jan Oblak mang áo số 13. Câu lạc bộ là Atlético.
Jan Oblak chơi vị trí nào?
- Jan Oblak chơi ở vị trí Thủ môn.
Jan Oblak bao nhiêu tuổi?
- Jan Oblak 33 tuổi, sinh ngày 7 tháng 1, 1993.
Giá trị thị trường của Jan Oblak là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jan Oblak là 15,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jan Oblak là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jan Oblak là 100,0 Tr €, vào ngày 11 tháng 6, 2019.
Jan Oblak đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jan Oblak đã thi đấu 571 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jan Oblak đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jan Oblak đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jan Oblak đã thi đấu 84 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Slovenia.
Jan Oblak mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jan Oblak là Slovenia.
Jan Oblak sinh ra ở đâu?
- Jan Oblak sinh ra tại Škofja Loka, Slovenia.
Jan Oblak cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jan Oblak là 1,88 m.
Jan Oblak thuận chân nào?
- Jan Oblak thuận chân phải.
Hợp đồng của Jan Oblak kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jan Oblak có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.