ATLÉTI9 bài viết
Atlético Madrid
Metropolitano — Simeone, đội thứ ba của Madrid, tinh thần chiến đấu.
Thông tin CLB
- HLV
- Diego Simeone
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 27,8
- Cầu thủ ngoại
- 17 (65,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 20
- Sân vận động
- Riyadh Air Metropolitano
- Sức chứa
- 70.460
- Cân bằng chuyển nhượng
- -62,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Aleksa Puric | 23 | — | 2 | 0 |
| 10 | Álex Baena | 25 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 45 | 2 |
| 9 | Alexander Sørloth | 30 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 53 | 19 |
| 51 | Álvaro Moreno | 20 | — | — | — |
| 7 | Antoine Griezmann | 35 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 55 | 14 |
| 15 | Clément Lenglet | 31 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 30 | Dani Martinez | 22 | — | 1 | 0 |
| 17 | Dávid Hancko | 28 | 35,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 48 | 3 |
| 36 | Gerónimo Spina | 21 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 20 | Giuliano Simeone | 23 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 52 | 7 |
| 37 | Iker Luque | 21 | — | 1 | 1 |
| 27 | Ilias Kostis | 23 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 13 | Jan Oblak | 33 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 0 |
| 27 | Jano Monserrate | 20 | — | 2 | 0 |
| 47 | Javi Morcillo | 20 | — | 5 | 0 |
| 29 | Javi Serrano | 23 | 700,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 32 | Javier Boñar | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 4 | 1 |
| 5 | Johnny Cardoso | 25 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 1 |
| 2 | José María Giménez | 31 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 1 |
| 1 | Juan Musso | 32 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 19 | Julián Alvarez | 26 | 100,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 48 | 20 |
| 34 | Julio Díaz | 21 | — | 4 | 0 |
| 6 | Koke | 34 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 55 | 2 |
| 18 | Marc Pubill | 23 | 35,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 1 |
| 14 | Marcos Llorente | 31 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 48 | 4 |
| 33 | Mario de Luis | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 3 | Matteo Ruggeri | 24 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 46 | 0 |
| 61 | Miguel Cubo | 18 | — | 2 | 1 |
| 16 | Nahuel Molina | 28 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 45 | 2 |
| 21 | Obed Vargas | 21 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 8 | Pablo Barrios | 23 | 55,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 1 |
| 29 | Rayane Belaid | 21 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 24 | Robin Le Normand | 29 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 45 | 3 |
| 31 | Salvi Esquivel | 20 | — | — | — |
| 45 | Sergio Esteban | 19 | — | — | — |
| 28 | Taufik Seidu | 18 | — | 1 | 0 |
| 11 | Thiago Almada | 25 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 4 |





