CẦU THỦ
Đang thi đấu
Antoine Griezmann
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Orlando City SC
#7Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo thứ hai
- Chân thuận
- Trái
- Tuổi
- 35
- Sinh
- 21 tháng 3, 1991
- Nơi sinh
- Mâcon, Pháp
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- BY AND FOR
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
20
Số trận
635
Bàn thắng
253
Kiến tạo
122
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Atlético de Madrid | 34 | 7 | 4 | 0 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Atlético de Madrid | 38 | 8 | 7 | 2 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Atlético de Madrid | 33 | 16 | 6 | 5 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Atlético de Madrid | 38 | 15 | 17 | 2 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Atlético de Madrid | 26 | 3 | 5 | 3 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | FC Barcelona | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | FC Barcelona | 36 | 13 | 8 | 4 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | FC Barcelona | 35 | 9 | 4 | 2 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Atlético de Madrid | 37 | 15 | 8 | 5 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Atlético de Madrid | 32 | 19 | 9 | 7 | 1 |
| 16/17 | LaLiga | Atlético de Madrid | 36 | 16 | 8 | 3 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Atlético de Madrid | 38 | 22 | 6 | 5 | 0 |
| 13/14 | LaLiga | Real Sociedad | 35 | 16 | 4 | 5 | 0 |
| 12/13 | LaLiga | Real Sociedad | 34 | 10 | 5 | 8 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Copa del Rey | FC Barcelona | 6 | 3 | 4 | 0 | 0 |
| 2020 | Supercopa | FC Barcelona | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Copa del Rey | FC Barcelona | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 5 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 15/16 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Copa del Rey | Real Sociedad | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Copa del Rey | Real Sociedad | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Atlético de Madrid | 15 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Atlético de Madrid | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Atlético de Madrid | 10 | 6 | 2 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Atlético de Madrid | 10 | 6 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Atlético de Madrid | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Atlético de Madrid | 9 | 4 | 2 | 0 | 1 |
| 20/21 | Champions League | FC Barcelona | 7 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | FC Barcelona | 9 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Atlético de Madrid | 8 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| 2018 | UEFA Super Cup | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Atlético de Madrid | 8 | 6 | 4 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Atlético de Madrid | 6 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Atlético de Madrid | 12 | 6 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Atlético de Madrid | 13 | 7 | 1 | 1 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Real Sociedad | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | Real Sociedad | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 61 | 4 | |
| 24/25 | 7 | 54 | 1 | |
| 23/24 | 7 | 49 | — | |
| 22/23 | 8 | 48 | — | |
| 21/22 | 8 | 37 | — | |
| 2021 | 7 | 3 | — | |
| 20/21 | 7 | 54 | — | |
| 19/20 | 17 | 49 | — | |
| 18/19 | 7 | 42 | 5 | |
| 17/18 | 7 | 52 | — | |
| 16/17 | 7 | 54 | — | |
| 15/16 | 7 | 54 | — | |
| 14/15 | 7 | 54 | — | |
| 13/14 | 7 | 51 | — |
France
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
137
Bàn thắng
44
Mùa này
Số trận
10
Đá chính
10
Bàn thắng
8
Kiến tạo
3
Cú sút
31
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | — | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | 22,0 Tr € | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 120,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 54,0 Tr € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
150,0 Tr €
vào 31 tháng 10, 2018
- 4 thg 9, 2009: €100k, Real Sociedad
- 23 thg 11, 2009: €1m, Real Sociedad
- 5 thg 4, 2010: €2m, Real Sociedad
- 20 thg 8, 2010: €4m, Real Sociedad
- 10 thg 12, 2010: €8m, Real Sociedad
- 7 thg 8, 2012: €12m, Real Sociedad
- 12 thg 6, 2013: €15m, Real Sociedad
- 17 thg 9, 2013: €20m, Real Sociedad
- 23 thg 1, 2014: €25m, Real Sociedad
- 20 thg 7, 2014: €30m, Real Sociedad
- 4 thg 8, 2014: €30m, Atlético de Madrid
- 23 thg 1, 2015: €35m, Atlético de Madrid
- 1 thg 7, 2015: €45m, Atlético de Madrid
- 22 thg 11, 2015: €50m, Atlético de Madrid
- 22 thg 2, 2016: €60m, Atlético de Madrid
- 1 thg 6, 2016: €70m, Atlético de Madrid
- 15 thg 7, 2016: €80m, Atlético de Madrid
- 1 thg 1, 2018: €100m, Atlético de Madrid
- 16 thg 7, 2018: €120m, Atlético de Madrid
- 31 thg 10, 2018: €150m, Atlético de Madrid
- 11 thg 6, 2019: €130m, Atlético de Madrid
- 20 thg 12, 2019: €120m, Barcelona
- 8 thg 4, 2020: €96m, Barcelona
- 8 thg 10, 2020: €80m, Barcelona
- 5 thg 1, 2021: €60m, Barcelona
- 13 thg 10, 2021: €50m, Atlético de Madrid
- 3 thg 6, 2022: €35m, Atlético de Madrid
- 7 thg 11, 2022: €25m, Atlético de Madrid
- 27 thg 12, 2024: €22m, Atlético de Madrid
- 9 thg 6, 2025: €18m, Atlético de Madrid
- 2 thg 10, 2025: €12m, Atlético de Madrid
- 12 thg 12, 2025: €11m, Atlético de Madrid
- 16 thg 3, 2026: €10m, Atlético de Madrid
- 5 thg 6, 2026: €8m, Atlético de Madrid
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Antoine Griezmann đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Antoine Griezmann là Orlando City SC.
Antoine Griezmann mang áo số mấy?
- Antoine Griezmann mang áo số 7. Câu lạc bộ là Orlando City SC.
Antoine Griezmann chơi vị trí nào?
- Antoine Griezmann chơi ở vị trí Tiền đạo thứ hai.
Antoine Griezmann bao nhiêu tuổi?
- Antoine Griezmann 35 tuổi, sinh ngày 21 tháng 3, 1991.
Giá trị thị trường của Antoine Griezmann là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Antoine Griezmann là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Antoine Griezmann là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Antoine Griezmann là 150,0 Tr €, vào ngày 31 tháng 10, 2018.
Antoine Griezmann đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Antoine Griezmann đã thi đấu 635 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Antoine Griezmann đã ghi được 253 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Antoine Griezmann đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Antoine Griezmann đã thi đấu 137 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Pháp. Antoine Griezmann đã ghi được 44 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Antoine Griezmann mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Antoine Griezmann là Pháp.
Antoine Griezmann sinh ra ở đâu?
- Antoine Griezmann sinh ra tại Mâcon, Pháp.
Antoine Griezmann cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Antoine Griezmann là 1,75 m.
Antoine Griezmann thuận chân nào?
- Antoine Griezmann thuận chân trái.
Hợp đồng của Antoine Griezmann kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Antoine Griezmann có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.