CẦU THỦ
Đang thi đấu
Koke
Giá trị thị trường
5,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 1, 1992
- Nơi sinh
- Madrid, Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 1,76 m
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 1, 2011
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Gesport Espizua SL
Trận tiếp theo
LaLiga
· Mendizorrotza, Vitoria-Gasteiz
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
21
Số trận
628
Bàn thắng
42
Kiến tạo
97
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Atlético de Madrid | 34 | 2 | 2 | 6 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Atlético de Madrid | 32 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Atlético de Madrid | 35 | 0 | 4 | 5 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Atlético de Madrid | 33 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Atlético de Madrid | 31 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | Atlético de Madrid | 37 | 1 | 2 | 9 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | Atlético de Madrid | 32 | 4 | 5 | 5 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Atlético de Madrid | 30 | 3 | 6 | 10 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Atlético de Madrid | 35 | 4 | 4 | 3 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | Atlético de Madrid | 36 | 4 | 8 | 8 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Atlético de Madrid | 35 | 5 | 15 | 4 | 0 |
| 13/14 | LaLiga | Atlético de Madrid | 36 | 6 | 14 | 6 | 0 |
| 12/13 | LaLiga | Atlético de Madrid | 33 | 3 | 11 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 13/14 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 7 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 2013 | Supercopa | Atlético de Madrid | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Atlético de Madrid | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Atlético de Madrid | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Atlético de Madrid | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Atlético de Madrid | 9 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Atlético de Madrid | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Atlético de Madrid | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Atlético de Madrid | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Atlético de Madrid | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Atlético de Madrid | 7 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2018 | UEFA Super Cup | Atlético de Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Atlético de Madrid | 9 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Atlético de Madrid | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Atlético de Madrid | 12 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Atlético de Madrid | 11 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Atlético de Madrid | 13 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 12/13 | Europa League | Atlético de Madrid | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | UEFA Super Cup | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 6 | 61 | 40 | |
| 24/25 | 6 | 47 | 27 | |
| 23/24 | 6 | 50 | 45 | |
| 22/23 | 6 | 43 | 38 | |
| 21/22 | 6 | 44 | 40 | |
| 20/21 | 6 | 45 | 41 | |
| 19/20 | 6 | 42 | 39 | |
| 18/19 | 6 | 34 | 5 | |
| 17/18 | 6 | 51 | 5 | |
| 16/17 | 6 | 55 | 1 | |
| 15/16 | 6 | 52 | 2 | |
| 14/15 | 6 | 49 | 2 | |
| 13/14 | 6 | 59 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
5,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
70,0 Tr €
vào 1 tháng 1, 2018
- 11 thg 2, 2011: €600k, Atlético de Madrid
- 28 thg 2, 2011: €1m, Atlético de Madrid
- 29 thg 7, 2011: €3m, Atlético de Madrid
- 14 thg 4, 2012: €3,50m, Atlético de Madrid
- 1 thg 8, 2012: €5m, Atlético de Madrid
- 10 thg 1, 2013: €8m, Atlético de Madrid
- 12 thg 6, 2013: €14m, Atlético de Madrid
- 21 thg 10, 2013: €20m, Atlético de Madrid
- 23 thg 1, 2014: €25m, Atlético de Madrid
- 31 thg 3, 2014: €30m, Atlético de Madrid
- 20 thg 7, 2014: €40m, Atlético de Madrid
- 23 thg 1, 2015: €50m, Atlético de Madrid
- 1 thg 6, 2016: €60m, Atlético de Madrid
- 24 thg 1, 2017: €55m, Atlético de Madrid
- 5 thg 6, 2017: €60m, Atlético de Madrid
- 1 thg 1, 2018: €70m, Atlético de Madrid
- 20 thg 12, 2019: €60m, Atlético de Madrid
- 8 thg 4, 2020: €48m, Atlético de Madrid
- 8 thg 10, 2020: €60m, Atlético de Madrid
- 30 thg 12, 2021: €40m, Atlético de Madrid
- 21 thg 3, 2022: €35m, Atlético de Madrid
- 3 thg 6, 2022: €25m, Atlético de Madrid
- 23 thg 9, 2022: €20m, Atlético de Madrid
- 7 thg 11, 2022: €18m, Atlético de Madrid
- 23 thg 3, 2023: €16m, Atlético de Madrid
- 22 thg 12, 2023: €14m, Atlético de Madrid
- 21 thg 3, 2024: €12m, Atlético de Madrid
- 27 thg 12, 2024: €10m, Atlético de Madrid
- 9 thg 6, 2025: €8m, Atlético de Madrid
- 12 thg 12, 2025: €7m, Atlético de Madrid
- 16 thg 3, 2026: €6m, Atlético de Madrid
- 5 thg 6, 2026: €5m, Atlético de Madrid
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Koke đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Koke là Atlético de Madrid.
Koke mang áo số mấy?
- Koke mang áo số 6. Câu lạc bộ là Atlético.
Koke chơi vị trí nào?
- Koke chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Koke bao nhiêu tuổi?
- Koke 34 tuổi, sinh ngày 8 tháng 1, 1992.
Giá trị thị trường của Koke là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Koke là 5,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Koke là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Koke là 70,0 Tr €, vào ngày 1 tháng 1, 2018.
Koke đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Koke đã thi đấu 628 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Koke đã ghi được 42 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Koke đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Koke đã thi đấu 70 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Tây Ban Nha.
Koke mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Koke là Tây Ban Nha.
Koke sinh ra ở đâu?
- Koke sinh ra tại Madrid, Tây Ban Nha.
Koke cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Koke là 1,76 m.
Koke thuận chân nào?
- Koke thuận chân phải.
Hợp đồng của Koke kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Koke có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.