CẦU THỦ
Đang thi đấu
José María Giménez
Giá trị thị trường
9,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 20 tháng 1, 1995
- Nơi sinh
- Toledo, Uruguay
- Chiều cao
- 1,86 m
- Quốc tịch
- Uruguay
- Gia nhập CLB từ
- 25 tháng 4, 2013
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- VIDA 11
Trận tiếp theo
LaLiga
· Mendizorrotza, Vitoria-Gasteiz
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
17
Số trận
354
Bàn thắng
12
Kiến tạo
10
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Atlético de Madrid | 16 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Atlético de Madrid | 27 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Atlético de Madrid | 22 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Atlético de Madrid | 28 | 2 | 1 | 9 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Atlético de Madrid | 24 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | Atlético de Madrid | 21 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | Atlético de Madrid | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Atlético de Madrid | 21 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Atlético de Madrid | 23 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | Atlético de Madrid | 17 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Atlético de Madrid | 27 | 1 | 1 | 8 | 0 |
| 13/14 | LaLiga | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2022 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 21/22 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 16/17 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Atlético de Madrid | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Atlético de Madrid | 8 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Atlético de Madrid | 7 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Atlético de Madrid | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Atlético de Madrid | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Atlético de Madrid | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Atlético de Madrid | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Atlético de Madrid | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2018 | UEFA Super Cup | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Atlético de Madrid | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Atlético de Madrid | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Atlético de Madrid | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Atlético de Madrid | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 2 | 37 | 1 | |
| 24/25 | 2 | 49 | 2 | |
| 23/24 | 2 | 35 | — | |
| 22/23 | 2 | 40 | — | |
| 21/22 | 2 | 38 | — | |
| 20/21 | 2 | 31 | — | |
| 19/20 | 2 | 32 | — | |
| 18/19 | 24 | 27 | — | |
| 17/18 | 24 | 49 | — | |
| 16/17 | 24 | 43 | — | |
| 15/16 | 24 | 48 | — | |
| 14/15 | 24 | 55 | — | |
| 13/14 | 18 | 12 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 2 | 9 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/14 | Chuyển nhượng | 995,0 N € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
9,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
70,0 Tr €
vào 28 tháng 2, 2019
- 11 thg 3, 2013: €100k, Danubio FC
- 25 thg 7, 2013: €1m, Atlético de Madrid
- 23 thg 1, 2014: €2m, Atlético de Madrid
- 20 thg 7, 2014: €5m, Atlético de Madrid
- 23 thg 1, 2015: €15m, Atlético de Madrid
- 22 thg 11, 2015: €18m, Atlético de Madrid
- 22 thg 2, 2016: €25m, Atlético de Madrid
- 15 thg 7, 2016: €30m, Atlético de Madrid
- 24 thg 1, 2017: €28m, Atlético de Madrid
- 1 thg 1, 2018: €35m, Atlético de Madrid
- 30 thg 5, 2018: €45m, Atlético de Madrid
- 16 thg 7, 2018: €50m, Atlético de Madrid
- 28 thg 2, 2019: €70m, Atlético de Madrid
- 8 thg 4, 2020: €56m, Atlético de Madrid
- 8 thg 10, 2020: €70m, Atlético de Madrid
- 5 thg 1, 2021: €65m, Atlético de Madrid
- 19 thg 3, 2021: €60m, Atlético de Madrid
- 30 thg 12, 2021: €50m, Atlético de Madrid
- 23 thg 9, 2022: €45m, Atlético de Madrid
- 7 thg 11, 2022: €40m, Atlético de Madrid
- 23 thg 3, 2023: €35m, Atlético de Madrid
- 22 thg 12, 2023: €30m, Atlético de Madrid
- 21 thg 3, 2024: €25m, Atlético de Madrid
- 7 thg 6, 2024: €22m, Atlético de Madrid
- 27 thg 12, 2024: €20m, Atlético de Madrid
- 2 thg 10, 2025: €15m, Atlético de Madrid
- 12 thg 12, 2025: €14m, Atlético de Madrid
- 16 thg 3, 2026: €12m, Atlético de Madrid
- 5 thg 6, 2026: €9m, Atlético de Madrid
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
José María Giménez đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của José María Giménez là Atlético de Madrid.
José María Giménez mang áo số mấy?
- José María Giménez mang áo số 2. Câu lạc bộ là Atlético.
José María Giménez chơi vị trí nào?
- José María Giménez chơi ở vị trí Trung vệ.
José María Giménez bao nhiêu tuổi?
- José María Giménez 31 tuổi, sinh ngày 20 tháng 1, 1995.
Giá trị thị trường của José María Giménez là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của José María Giménez là 9,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của José María Giménez là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của José María Giménez là 70,0 Tr €, vào ngày 28 tháng 2, 2019.
José María Giménez đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, José María Giménez đã thi đấu 354 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, José María Giménez đã ghi được 12 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
José María Giménez đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- José María Giménez đã thi đấu 99 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Uruguay. José María Giménez đã ghi được 8 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
José María Giménez mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của José María Giménez là Uruguay.
José María Giménez sinh ra ở đâu?
- José María Giménez sinh ra tại Toledo, Uruguay.
José María Giménez cao bao nhiêu?
- Chiều cao của José María Giménez là 1,86 m.
José María Giménez thuận chân nào?
- José María Giménez thuận chân phải.
Hợp đồng của José María Giménez kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của José María Giménez có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.