CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jens Martin Gammelby
Giá trị thị trường
350,0 N €
25 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Hai chân
- Sinh
- 5 tháng 2, 1995
- Nơi sinh
- Ikast, Đan Mạch
- Chiều cao
- 1,92 m
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 1, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- AS1
Trận tiếp theo
Superliga
· JYSK Park, Silkeborg
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
204
Bàn thắng
20
Kiến tạo
9
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Superliga | Silkeborg IF | 22 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Superliga | Silkeborg IF | 9 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Superliga | Silkeborg IF | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Superliga | Bröndby IF | 10 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Superliga | Lyngby Boldklub | 17 | 4 | 1 | 5 | 0 |
| 19/20 | Superliga | Bröndby IF | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Superliga | Bröndby IF | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Superliga | Silkeborg IF | 26 | 5 | 3 | 1 | 0 |
| 16/17 | Superliga | Silkeborg IF | 26 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 14/15 | Superliga | Silkeborg IF | 29 | 0 | 0 | 5 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Oddset Pokalen | Silkeborg IF | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Oddset Pokalen | Silkeborg IF | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Oddset Pokalen | Silkeborg IF | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Oddset Pokalen | Lyngby Boldklub | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Oddset Pokalen | Silkeborg IF | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Oddset Pokalen | Silkeborg IF | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Oddset Pokalen | Silkeborg IF | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | Silkeborg IF | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Silkeborg IF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Bröndby IF | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Bröndby IF | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 19 | 29 | 1 | |
| 2024 | 19 | 8 | — | |
| 24/25 | 19 | 31 | — | |
| 2022 | 28 | 11 | — | |
| 2021 | 2 | 19 | — | |
| 20/21 | 5 | 19 | — | |
| 19/20 | 2 | 24 | — | |
| 18/19 | 2 | 23 | — | |
| 17/18 | 6 | 31 | — | |
| 16/17 | 6 | 29 | — | |
| 2015 | 6 | 2 | — | |
| 2015 | 6 | 1 | — | |
| 14/15 | 27 | 31 | — | |
| 2014 | 27 | 1 | — | |
| 2014 | 27 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 100,0 N € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
350,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
800,0 N €
vào 8 tháng 6, 2019
- 17 thg 4, 2014: €50k, Silkeborg U19
- 26 thg 6, 2014: €200k, Silkeborg U19
- 6 thg 2, 2015: €350k, Silkeborg U19
- 2 thg 9, 2015: €250k, Silkeborg IF
- 25 thg 1, 2016: €200k, Silkeborg IF
- 12 thg 8, 2016: €300k, Silkeborg IF
- 12 thg 12, 2016: €350k, Silkeborg IF
- 21 thg 6, 2017: €400k, Silkeborg IF
- 18 thg 12, 2017: €500k, Silkeborg IF
- 2 thg 6, 2018: €700k, Silkeborg IF
- 21 thg 12, 2018: €600k, Bröndby IF
- 8 thg 6, 2019: €800k, Bröndby IF
- 9 thg 9, 2019: €600k, Bröndby IF
- 22 thg 12, 2019: €400k, Bröndby IF
- 8 thg 4, 2020: €325k, Bröndby IF
- 31 thg 7, 2020: €600k, Bröndby IF
- 23 thg 12, 2020: €500k, Lyngby BK
- 28 thg 12, 2021: €500k, Bröndby IF
- 24 thg 6, 2022: €500k, Miedz Legnica
- 22 thg 12, 2022: €500k, Bröndby IF
- 29 thg 6, 2023: €400k, HamKam
- 10 thg 6, 2024: €450k, Silkeborg IF
- 9 thg 12, 2024: €350k, Silkeborg IF
- 25 thg 5, 2026: €350k, Silkeborg IF
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jens Martin Gammelby đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jens Martin Gammelby là Silkeborg IF.
Jens Martin Gammelby mang áo số mấy?
- Jens Martin Gammelby mang áo số 19. Câu lạc bộ là Silkeborg IF.
Jens Martin Gammelby chơi vị trí nào?
- Jens Martin Gammelby chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Jens Martin Gammelby bao nhiêu tuổi?
- Jens Martin Gammelby 31 tuổi, sinh ngày 5 tháng 2, 1995.
Giá trị thị trường của Jens Martin Gammelby là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jens Martin Gammelby là 350,0 N €, được ghi nhận vào ngày 25 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jens Martin Gammelby là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jens Martin Gammelby là 800,0 N €, vào ngày 8 tháng 6, 2019.
Jens Martin Gammelby đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jens Martin Gammelby đã thi đấu 204 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jens Martin Gammelby đã ghi được 20 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jens Martin Gammelby mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jens Martin Gammelby là Đan Mạch.
Jens Martin Gammelby sinh ra ở đâu?
- Jens Martin Gammelby sinh ra tại Ikast, Đan Mạch.
Jens Martin Gammelby cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jens Martin Gammelby là 1,92 m.
Jens Martin Gammelby thuận chân nào?
- Jens Martin Gammelby sử dụng được cả hai chân.
Hợp đồng của Jens Martin Gammelby kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jens Martin Gammelby có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.