
Silkeborg IF
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Kent Nielsen
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 23,3
- Cầu thủ ngoại
- 6 (25%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- JYSK Park
- Sức chứa
- 10.000
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Alexander Busch | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 24 | Alexander Priesborg | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 9 | Alexander Simmelhack | 20 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 2 | Andreas Poulsen | 26 | 850,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 15 | Asbjørn Bøndergaard | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 7 | 2 |
| 30 | Aske Andrésen | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 16 | Bastian Holm | 22 | — | — | — |
| 21 | Benjamin Clemmensen | 21 | — | 4 | 1 |
| 17 | Callum McCowatt | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 8 |
| — | David Stojanović | 17 | — | — | — |
| 11 | Fredrik Carlsen | 24 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 19 | Jens Martin Gammelby | 31 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 3 |
| 8 | Jeppe Andersen | 33 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 36 | Julius Lorents | 20 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 18 | Leonel Montano | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2022Định giá thg 6 2022 | 17 | 0 |
| 33 | Mads Freundlich | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 20 | Mads Larsen | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| — | Malthe Hansen | 18 | — | — | — |
| 15 | Melker Jonsson | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 26 | Mikkel Øxenberg | 19 | — | — | — |
| 1 | Nicolai Larsen | 35 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 11 | Oliver Ross | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 1 |
| 41 | Oskar Boesen | 21 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 10 | 0 |
| 4 | Pedro Ganchas | 26 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 2 |
| 6 | Pelle Mattsson | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 7 | 0 |
| 25 | Pontus Rödin | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Rami Al Hajj | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 3 | Robin Østrøm | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 35 | Sebastian Biller | 19 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 28 | Simon Stüker | 19 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 14 | Sofus Berger | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 23 | Tonni Adamsen | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 10 |
| 7 | Villads Westh | 22 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 27 | William Kirk | 19 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 10 | Younes Bakiz | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 2 |