CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jens Stage
Giá trị thị trường
14,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 11, 1996
- Nơi sinh
- Højbjerg, Đan Mạch
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- CMA Group
Trận tiếp theo
Bundesliga
· Signal Iduna Park, Aue
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
278
Bàn thắng
47
Kiến tạo
22
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 29 | 10 | 2 | 5 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 28 | 10 | 5 | 10 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 30 | 3 | 3 | 5 | 1 |
| 22/23 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 32 | 3 | 3 | 5 | 0 |
| 21/22 | Superliga | FC Copenhagen | 21 | 5 | 1 | 4 | 0 |
| 20/21 | Superliga | FC Copenhagen | 15 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 19/20 | Superliga | FC Copenhagen | 21 | 3 | 1 | 5 | 0 |
| 18/19 | Superliga | Aarhus GF | 25 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 17/18 | Superliga | Aarhus GF | 16 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Superliga | Aarhus GF | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Superliga | Aarhus GF | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Oddset Pokalen | Aarhus GF | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Oddset Pokalen | Aarhus GF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Oddset Pokalen | Aarhus GF | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | UECL Quali | FC Copenhagen | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | FC Copenhagen | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | FC Copenhagen | 9 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | FC Copenhagen | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 6 | 29 | 4 | |
| 24/25 | 6 | 32 | — | |
| 23/24 | 6 | 31 | — | |
| 22/23 | 6 | 35 | — | |
| 21/22 | 6 | 28 | — | |
| 20/21 | 6 | 21 | — | |
| 19/20 | 6 | 41 | — | |
| 18/19 | 14 | 27 | 9 | |
| 17/18 | 14 | 28 | — | |
| 2016 | 14 | 1 | — | |
| 2016 | 14 | 13 | — | |
| 16/17 | 14 | 25 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
14,0 Tr €
- 21 thg 1, 2016: €50k, Brabrand IF
- 12 thg 8, 2016: €100k, Aarhus GF
- 12 thg 12, 2016: €200k, Aarhus GF
- 21 thg 6, 2017: €300k, Aarhus GF
- 2 thg 6, 2018: €500k, Aarhus GF
- 8 thg 6, 2019: €1m, Aarhus GF
- 9 thg 9, 2019: €2m, Copenhagen
- 22 thg 12, 2019: €3m, Copenhagen
- 8 thg 4, 2020: €2,40m, Copenhagen
- 31 thg 7, 2020: €3m, Copenhagen
- 23 thg 12, 2020: €2m, Copenhagen
- 4 thg 6, 2021: €2,50m, Copenhagen
- 6 thg 10, 2021: €3m, Copenhagen
- 28 thg 12, 2021: €3,50m, Copenhagen
- 21 thg 9, 2022: €4m, SV Werder Bremen
- 9 thg 11, 2022: €3,50m, SV Werder Bremen
- 22 thg 6, 2023: €5m, SV Werder Bremen
- 14 thg 12, 2023: €6m, SV Werder Bremen
- 27 thg 3, 2024: €7,50m, SV Werder Bremen
- 9 thg 10, 2024: €9m, SV Werder Bremen
- 20 thg 12, 2024: €12m, SV Werder Bremen
- 5 thg 6, 2025: €14m, SV Werder Bremen
- 27 thg 5, 2026: €14m, SV Werder Bremen
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jens Stage đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jens Stage là SV Werder Bremen.
Jens Stage mang áo số mấy?
- Jens Stage mang áo số 6. Câu lạc bộ là Werder Bremen.
Jens Stage chơi vị trí nào?
- Jens Stage chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Jens Stage bao nhiêu tuổi?
- Jens Stage 29 tuổi, sinh ngày 8 tháng 11, 1996.
Giá trị thị trường của Jens Stage là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jens Stage là 14,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Jens Stage đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jens Stage đã thi đấu 278 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jens Stage đã ghi được 47 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jens Stage đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jens Stage đã thi đấu 2 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đan Mạch.
Jens Stage mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jens Stage là Đan Mạch.
Jens Stage sinh ra ở đâu?
- Jens Stage sinh ra tại Højbjerg, Đan Mạch.
Jens Stage cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jens Stage là 1,87 m.
Jens Stage thuận chân nào?
- Jens Stage thuận chân phải.
Hợp đồng của Jens Stage kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jens Stage có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.