Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

SV Werder Bremen

35 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Horst Steffen
Quy mô đội hình
31
Tuổi trung bình
25,0
Cầu thủ ngoại
21 (67,7%)
Cầu thủ ĐTQG
9
Sân vận động
Weserstadion
Sức chứa
41.800
Cân bằng chuyển nhượng
+6,0 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
5Amos PieperĐứcHậu vệ284,0 Tr €Định giá thg 5 2026190
18Cameron PuertasTây Ban NhaTiền vệ287,0 Tr €Định giá thg 5 2026281
27Felix AguNigeriaHậu vệ274,5 Tr €Định giá thg 5 2026120
23Isaac SchmidtThụy SĩHậu vệ262,2 Tr €Định giá thg 5 2026191
21Isak Hansen-AarøenNa UyTiền vệ22600,0 N €Định giá thg 5 202640
6Jens StageĐan MạchTiền vệ2914,0 Tr €Định giá thg 5 20262910
19Jovan MilosevicSerbiaTấn công217,0 Tr €Định giá thg 5 2026133
22Julián MalatiniArgentinaHậu vệ252,0 Tr €Định giá thg 5 2026110
11Justin NjinmahĐứcTấn công255,0 Tr €Định giá thg 5 2026345
31Karim CoulibalyĐứcHậu vệ1928,0 Tr €Định giá thg 5 2026271
13Karl HeinEstoniaThủ môn243,0 Tr €Định giá thg 5 202620
9Keke ToppĐứcTấn công223,0 Tr €Định giá thg 5 2026211
35Leon OpitzĐứcTiền vệ21600,0 N €Định giá thg 12 2025——
10Leonardo BittencourtĐứcTiền vệ32900,0 N €Định giá thg 5 2026180
32Marco FriedlÁoHậu vệ2810,0 Tr €Định giá thg 5 2026311
17Marco GrüllÁoTấn công284,0 Tr €Định giá thg 5 2026343
25Markus KolkeĐứcThủ môn36300,0 N €Định giá thg 5 2026——
46Mats HeitmannĐứcHậu vệ20———
39Maximilian WöberÁoHậu vệ283,0 Tr €Định giá thg 5 202630
1Michael ZettererĐứcThủ môn314,0 Tr €Định giá thg 5 2026290
33Mick SchmetgensĐứcHậu vệ19700,0 N €Định giá thg 5 202620
30Mio BackhausĐứcThủ môn2215,0 Tr €Định giá thg 5 2026320
8Mitchell WeiserĐứcHậu vệ323,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
4Niklas StarkĐứcHậu vệ312,5 Tr €Định giá thg 5 2026150
2Olivier DemanBỉHậu vệ263,5 Tr €Định giá thg 5 2026171
24Patrice CovicCroatiaTiền vệ194,0 Tr €Định giá thg 5 2026161
20Romano SchmidÁoTiền vệ2615,0 Tr €Định giá thg 5 2026354
29Salim MusahĐứcTấn công202,0 Tr €Định giá thg 5 202681
7Samuel MbangulaBỉTấn công228,0 Tr €Định giá thg 5 2026273
14Senne LynenBỉTiền vệ278,0 Tr €Định giá thg 5 2026320
28Skelly AlveroPhápTiền vệ242,5 Tr €Định giá thg 12 202520
—Stefan SmarkalevBulgariaThủ môn19150,0 N €Định giá thg 5 2026——
44Victor BonifaceNigeriaTấn công255,0 Tr €Định giá thg 5 2026110
34Wesley AdehĐứcTiền vệ19250,0 N €Định giá thg 5 2026——
3Yukinari SugawaraNhật BảnHậu vệ265,5 Tr €Định giá thg 5 2026320