CẦU THỦ
Đang thi đấu
João Aurélio
Giá trị thị trường
50,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 17 tháng 8, 1988
- Nơi sinh
- Beja, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2022
- Người đại diện
- Leaguepro LDA
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
268
Bàn thắng
8
Kiến tạo
26
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Liga Portugal | CD Nacional | 21 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 24/25 | Liga Portugal | CD Nacional | 14 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | Moreirense FC | 29 | 2 | 3 | 6 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | Moreirense FC | 21 | 2 | 5 | 6 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | Vitória Guimarães SC | 22 | 0 | 2 | 5 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | Vitória Guimarães SC | 25 | 0 | 5 | 7 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | CD Nacional | 31 | 0 | 4 | 8 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | CD Nacional | 33 | 0 | 2 | 7 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | CD Nacional | 26 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 12/13 | Liga Portugal | CD Nacional | 24 | 1 | 1 | 6 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Allianz Cup | CD Nacional | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | Moreirense FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | Vitória Guimarães SC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Supertaça | Vitória Guimarães SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Allianz Cup | Vitória Guimarães SC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Allianz Cup | CD Nacional | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Allianz Cup | CD Nacional | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | CD Nacional | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | Allianz Cup | CD Nacional | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/18 | Europa League | Vitória Guimarães SC | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | CD Nacional | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 2 | 22 | 15 | |
| 24/25 | 2 | 31 | 5 | |
| 2023 | 2 | 4 | 4 | |
| 2022 | 2 | 2 | 1 | |
| 19/20 | 2 | 31 | 23 | |
| 18/19 | 2 | 21 | — | |
| 17/18 | 20 | 40 | — | |
| 16/17 | 20 | 32 | — | |
| 15/16 | 2 | 34 | 30 | |
| 14/15 | 7 | 37 | 33 | |
| 13/14 | 2 | 31 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 03/04 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
50,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,6 Tr €
vào 1 tháng 7, 2015
- 23 thg 10, 2008: €300k, CD Nacional
- 2 thg 7, 2009: €600k, CD Nacional
- 1 thg 7, 2010: €800k, CD Nacional
- 5 thg 7, 2012: €1m, CD Nacional
- 3 thg 4, 2013: €1,50m, CD Nacional
- 25 thg 7, 2014: €2m, CD Nacional
- 17 thg 2, 2015: €2,40m, CD Nacional
- 1 thg 7, 2015: €2,60m, CD Nacional
- 24 thg 2, 2016: €2,50m, CD Nacional
- 29 thg 7, 2016: €2,50m, Vit. Guimarães
- 22 thg 2, 2017: €2m, Vit. Guimarães
- 26 thg 6, 2017: €1,75m, Vit. Guimarães
- 7 thg 2, 2018: €1,25m, Vit. Guimarães
- 11 thg 1, 2019: €800k, Moreirense
- 30 thg 12, 2019: €700k, Moreirense
- 8 thg 4, 2020: €550k, Moreirense
- 17 thg 8, 2020: €600k, Moreirense
- 6 thg 10, 2020: €600k, Pafos
- 14 thg 5, 2021: €500k, Pafos
- 20 thg 6, 2022: €400k, Pafos
- 28 thg 12, 2022: €200k, CD Nacional
- 28 thg 6, 2023: €125k, CD Nacional
- 14 thg 12, 2023: €100k, CD Nacional
- 20 thg 6, 2024: €75k, CD Nacional
- 30 thg 5, 2025: €50k, CD Nacional
- 28 thg 5, 2026: €50k, CD Nacional
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
João Aurélio đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của João Aurélio là CD Nacional.
João Aurélio mang áo số mấy?
- João Aurélio mang áo số 2. Câu lạc bộ là Nacional.
João Aurélio chơi vị trí nào?
- João Aurélio chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
João Aurélio bao nhiêu tuổi?
- João Aurélio 38 tuổi, sinh ngày 17 tháng 8, 1988.
Giá trị thị trường của João Aurélio là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của João Aurélio là 50,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của João Aurélio là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của João Aurélio là 2,6 Tr €, vào ngày 1 tháng 7, 2015.
João Aurélio đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, João Aurélio đã thi đấu 268 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, João Aurélio đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
João Aurélio đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- João Aurélio đã thi đấu 11 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bồ Đào Nha. João Aurélio đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
João Aurélio mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của João Aurélio là Bồ Đào Nha.
João Aurélio sinh ra ở đâu?
- João Aurélio sinh ra tại Beja, Bồ Đào Nha.
João Aurélio cao bao nhiêu?
- Chiều cao của João Aurélio là 1,82 m.
João Aurélio thuận chân nào?
- João Aurélio thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.