
CD Nacional
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Tiago Margarido
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 22 (78,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Estádio da Madeira
- Sức chứa
- 5.200
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alan Núñez | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |
| 18 | André Sousa | 36 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 12 | César Augusto | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Chico Gonçalves | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 15 | Chiheb Labidi | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 10 | Daniel Jr | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 88 | Deivison | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 22 | Filipe Soares | 27 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 1 |
| 27 | Gabriel Veron | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| — | Ivanildo FernandesCape VerdeHậu vệ | 30 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Jesús Ramírez | 28 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 18 |
| 2 | João Aurélio | 38 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 26 | Joel Silva | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 5 | José Gomes | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 1 |
| 48 | Josué Souza | 21 | — | — | — |
| 20 | Jota | 33 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 50 | Kevyn | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Lenny Vallier | 27 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 34 | Léo Santos | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 3 |
| 28 | Liziero | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 37 | Lucas França | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 19 | Lucas João | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 6 | Matheus Dias | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 8 | Miguel Baeza | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 17 | Motez Nourani | 24 | 175,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 6 | 0 |
| 99 | Pablo Ruan | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 11 | Paulinho Bóia | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 4 |
| 4 | Ulisses | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 30 | Watts | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 7 | Witi | 30 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 1 |
| 38 | Zé Vítor | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 4 |