CẦU THỦ
Đang thi đấu
Lucas França
Giá trị thị trường
600,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 19 tháng 1, 1996
- Nơi sinh
- São Paulo, Brazil
- Chiều cao
- 1,94 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2022
- Người đại diện
- FutBiz
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
3
Số trận
47
Trận giữ sạch lưới
10
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Liga Portugal | CD Nacional | 6 | 10 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Liga Portugal | CD Nacional | 33 | 47 | 8 | 5 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | CD Nacional | 7 | 13 | 1 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Allianz Cup | CD Nacional | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 37 | 13 | — | |
| 24/25 | 37 | 34 | 1 | |
| 2023 | 37 | 4 | — | |
| 2022 | 37 | 3 | — | |
| 18/19 | 96 | 18 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
600,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,0 Tr €
vào 30 tháng 5, 2025
- 27 thg 5, 2016: €100k, CD Nacional
- 7 thg 12, 2017: €50k, Cruzeiro
- 11 thg 1, 2019: €100k, CD Nacional
- 27 thg 11, 2019: €100k, Ceará SC
- 12 thg 8, 2021: €150k, Cruzeiro
- 28 thg 12, 2022: €75k, CD Nacional
- 28 thg 6, 2023: €175k, CD Nacional
- 14 thg 12, 2023: €375k, CD Nacional
- 20 thg 6, 2024: €600k, CD Nacional
- 19 thg 12, 2024: €800k, CD Nacional
- 30 thg 5, 2025: €1m, CD Nacional
- 18 thg 12, 2025: €600k, CD Nacional
- 28 thg 5, 2026: €600k, CD Nacional
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Lucas França đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Lucas França là CD Nacional.
Lucas França mang áo số mấy?
- Lucas França mang áo số 37. Câu lạc bộ là Nacional.
Lucas França chơi vị trí nào?
- Lucas França chơi ở vị trí Thủ môn.
Lucas França bao nhiêu tuổi?
- Lucas França 30 tuổi, sinh ngày 19 tháng 1, 1996.
Giá trị thị trường của Lucas França là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Lucas França là 600,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Lucas França là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Lucas França là 1,0 Tr €, vào ngày 30 tháng 5, 2025.
Lucas França đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Lucas França đã thi đấu 47 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Lucas França đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Lucas França mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Lucas França là Brazil.
Lucas França sinh ra ở đâu?
- Lucas França sinh ra tại São Paulo, Brazil.
Lucas França cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Lucas França là 1,94 m.
Lucas França thuận chân nào?
- Lucas França thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.