CẦU THỦ
Đang thi đấu
João Pedro
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 9 tháng 3, 1992
- Nơi sinh
- Ipatinga, Brazil
- Chiều cao
- 1,74 m
- Quốc tịch
- Italy
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Trận tiếp theo
Liga MX
· Estadio Libertad Financiera, San Luis Potosi
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 22/23
Mùa giải
10
Số trận
297
Bàn thắng
88
Kiến tạo
26
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Süper Lig | Fenerbahce | 20 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Cagliari Calcio | 37 | 13 | 4 | 9 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Cagliari Calcio | 37 | 16 | 3 | 4 | 0 |
| 19/20 | Serie A | Cagliari Calcio | 36 | 18 | 4 | 6 | 0 |
| 18/19 | Serie A | Cagliari Calcio | 34 | 7 | 3 | 6 | 0 |
| 17/18 | Serie A | Cagliari Calcio | 22 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| 16/17 | Serie A | Cagliari Calcio | 22 | 7 | 3 | 4 | 1 |
| 14/15 | Serie A | Cagliari Calcio | 29 | 5 | 2 | 4 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | GD Estoril Praia | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | GD Estoril Praia | 24 | 8 | 3 | 6 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | GD Estoril Praia | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Europa League | Fenerbahce | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Europa League | GD Estoril Praia | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | GD Estoril Praia | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 9 | 17 | 16 | |
| 2025 | 12 | 1 | — | |
| 22/23 | 20 | 31 | — | |
| 21/22 | 10 | 39 | 38 | |
| 20/21 | 10 | 41 | 38 | |
| 19/20 | 10 | 39 | 4 | |
| 18/19 | 10 | 36 | — | |
| 17/18 | 10 | 25 | 12 | |
| 16/17 | 10 | 22 | — | |
| 2015 | 10 | 3 | — | |
| 14/15 | 10 | 38 | — | |
| 2014 | 10 | 3 | — | |
| 13/14 | 11 | 42 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 23/24 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 4,7 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 1,3 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 13/14 | Cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
18,0 Tr €
vào 29 tháng 12, 2020
- 6 thg 6, 2010: €400k, Atlético-MG
- 6 thg 9, 2010: €2,50m, US Palermo
- 10 thg 1, 2011: €2m, Vit. Guimarães
- 28 thg 6, 2011: €1,70m, Vit. Guimarães
- 24 thg 8, 2011: €1,50m, Peñarol
- 22 thg 2, 2012: €1,10m, Peñarol
- 5 thg 7, 2012: €750k, Santos
- 8 thg 10, 2013: €1m, Estoril
- 26 thg 2, 2014: €1,50m, Estoril
- 11 thg 9, 2014: €2m, Cagliari
- 28 thg 12, 2015: €2,20m, Cagliari
- 13 thg 6, 2016: €4m, Cagliari
- 8 thg 6, 2017: €5m, Cagliari
- 29 thg 12, 2017: €6m, Cagliari
- 7 thg 6, 2018: €5m, Cagliari
- 20 thg 12, 2018: €8m, Cagliari
- 12 thg 12, 2019: €15m, Cagliari
- 8 thg 4, 2020: €12m, Cagliari
- 25 thg 8, 2020: €14m, Cagliari
- 29 thg 12, 2020: €18m, Cagliari
- 7 thg 6, 2022: €12m, Cagliari
- 27 thg 10, 2022: €9m, Fenerbahçe
- 14 thg 3, 2023: €6,50m, Fenerbahçe
- 8 thg 6, 2023: €6m, Fenerbahçe
- 11 thg 12, 2023: €5m, Grêmio
- 17 thg 6, 2024: €3m, Grêmio
- 30 thg 12, 2024: €2,50m, Hull City
- 27 thg 5, 2025: €1,80m, Hull City
- 29 thg 12, 2025: €1,50m, Atlético de San Luis
- 20 thg 5, 2026: €1,50m, Atlético de San Luis
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
João Pedro đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của João Pedro là Atlético de San Luis.
João Pedro từng mang áo số mấy?
- João Pedro đã mang áo số 9 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là San Luis.
João Pedro chơi vị trí nào?
- João Pedro chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
João Pedro bao nhiêu tuổi?
- João Pedro 34 tuổi, sinh ngày 9 tháng 3, 1992.
Giá trị thị trường của João Pedro là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của João Pedro là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của João Pedro là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của João Pedro là 18,0 Tr €, vào ngày 29 tháng 12, 2020.
João Pedro đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, João Pedro đã thi đấu 297 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, João Pedro đã ghi được 88 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
João Pedro mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của João Pedro là Italy.
João Pedro sinh ra ở đâu?
- João Pedro sinh ra tại Ipatinga, Brazil.
João Pedro cao bao nhiêu?
- Chiều cao của João Pedro là 1,74 m.
João Pedro thuận chân nào?
- João Pedro thuận chân phải.
Hợp đồng của João Pedro kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của João Pedro có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.