
Atlético de San Luis
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Guillermo Abascal
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 26,5
- Cầu thủ ngoại
- 10 (34,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez
- Sức chứa
- 27.029
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Alan Sandoval | 21 | — | — | — |
| 18 | Aldo Cruz | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Anderson Duarte | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Andrés Sánchez | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Benjamín Galdames | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Benjamín Galindo | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Carlos Rodas | 25 | — | — | — |
| 23 | César López | 26 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Cristian Mares | 22 | — | — | — |
| 15 | Daniel Guillén | 25 | — | — | — |
| 11 | David Rodríguez | 24 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Eduardo Águila | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Fidel Barajas | 20 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Gabriel Martínez | 24 | — | — | — |
| 34 | Gibrán Lajud | 32 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Jahaziel Marchand | 25 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Javier Suárez | 20 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | João Lourenço | 21 | — | — | — |
| 9 | João Pedro | 34 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | José González | 27 | — | — | — |
| 6 | Juanpe | 35 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Julio César Domínguez | 38 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Kevin Ortega | 24 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Leonardo Flores | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Lucas Esteves | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Mateo Klimowicz | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | — | — |
| 14 | Miguel García | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Óscar Macías | 28 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Raúl Patrón | 22 | — | — | — |
| 5 | Roberto Meraz | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Robson Bambu | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 2 | Román Torres | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Ronaldo Nájera | 23 | — | — | — |
| 19 | Santiago Muñóz | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Sebastián Pérez-Bouquet | 23 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Sébastien Salles-Lamonge | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Yan Phillipe | 22 | — | — | — |