CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jordan Larsson
Giá trị thị trường
3,5 Tr €
25 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 20 tháng 6, 1997
- Nơi sinh
- Rotterdam, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Trận tiếp theo
Superliga
· MCH Arena, Herning
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
181
Bàn thắng
47
Kiến tạo
19
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Superliga | FC Copenhagen | 22 | 6 | 4 | 0 | 0 |
| 24/25 | Superliga | FC Copenhagen | 9 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Superliga | FC Copenhagen | 16 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Superliga | FC Copenhagen | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 29 | 15 | 5 | 6 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 26 | 7 | 4 | 2 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | NEC Nijmegen | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 5 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | FC Schalke 04 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Russian Cup | FK Spartak Moskva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FK Spartak Moskva | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | FC Copenhagen | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | FC Copenhagen | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | FC Copenhagen | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | IFK Norrköping | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 42 | |
| 24/25 | 11 | 31 | |
| 2023 | 25 | 9 | |
| 23/24 | 11 | 25 | |
| 22/23 | 7 | 16 | |
| 21/22 | 11 | 26 | |
| 20/21 | 11 | 31 | |
| 19/20 | 23 | 30 | |
| 2019 | 11 | 2 | |
| 2017 | 11 | 16 | |
| 2017 | 7 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 22/23 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 450,0 N € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 31 tháng 5, 2021
- 11 thg 4, 2015: €200k, Helsingborgs IF
- 14 thg 6, 2015: €400k, Helsingborgs IF
- 29 thg 11, 2015: €500k, Helsingborgs IF
- 17 thg 6, 2016: €700k, Helsingborgs IF
- 11 thg 12, 2016: €500k, Helsingborgs IF
- 7 thg 6, 2017: €400k, NEC Nijmegen
- 20 thg 6, 2018: €400k, Norrköping
- 16 thg 1, 2019: €250k, Norrköping
- 28 thg 6, 2019: €800k, Norrköping
- 10 thg 9, 2019: €2,50m, Spartak Moscow
- 23 thg 12, 2019: €3,50m, Spartak Moscow
- 8 thg 4, 2020: €2,80m, Spartak Moscow
- 29 thg 7, 2020: €4m, Spartak Moscow
- 19 thg 10, 2020: €6,50m, Spartak Moscow
- 29 thg 12, 2020: €9m, Spartak Moscow
- 13 thg 4, 2021: €11m, Spartak Moscow
- 31 thg 5, 2021: €15m, Spartak Moscow
- 14 thg 9, 2021: €14m, Spartak Moscow
- 29 thg 12, 2021: €11m, Spartak Moscow
- 24 thg 6, 2022: €8m, AIK
- 21 thg 9, 2022: €5m, FC Schalke 04
- 9 thg 11, 2022: €4m, FC Schalke 04
- 26 thg 6, 2023: €3m, FC Copenhagen
- 21 thg 12, 2023: €2,50m, FC Copenhagen
- 9 thg 12, 2024: €2m, FC Copenhagen
- 16 thg 6, 2025: €2,50m, FC Copenhagen
- 15 thg 12, 2025: €3m, FC Copenhagen
- 25 thg 5, 2026: €3,50m, FC Copenhagen
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jordan Larsson đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jordan Larsson là FC Copenhagen.
Jordan Larsson mang áo số mấy?
- Jordan Larsson mang áo số 11. Câu lạc bộ là Copenhagen.
Jordan Larsson chơi vị trí nào?
- Jordan Larsson chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Jordan Larsson bao nhiêu tuổi?
- Jordan Larsson 29 tuổi, sinh ngày 20 tháng 6, 1997.
Giá trị thị trường của Jordan Larsson là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jordan Larsson là 3,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 25 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jordan Larsson là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jordan Larsson là 15,0 Tr €, vào ngày 31 tháng 5, 2021.
Jordan Larsson đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jordan Larsson đã thi đấu 181 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jordan Larsson đã ghi được 47 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jordan Larsson đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jordan Larsson đã thi đấu 8 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Thụy Điển. Jordan Larsson đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Jordan Larsson mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jordan Larsson là Thụy Điển.
Jordan Larsson sinh ra ở đâu?
- Jordan Larsson sinh ra tại Rotterdam, Hà Lan.
Jordan Larsson cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jordan Larsson là 1,75 m.
Jordan Larsson thuận chân nào?
- Jordan Larsson thuận chân trái.
Hợp đồng của Jordan Larsson kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jordan Larsson có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.