
FC Copenhagen
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jacob Neestrup
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 24,8
- Cầu thủ ngoại
- 21 (72,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 9
- Sân vận động
- Parken - connected by 3
- Sức chứa
- 38.065
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Andreas Cornelius | 33 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 1 |
| 17 | Aurélio Buta | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 24 | Birger Meling | 31 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 1 | Dominik Kotarski | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 30 | Elias Achouri | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 7 |
| 5 | Gabriel Pereira | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 44 | Geovanni Vianney Ndjee | 19 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 42 | Graham Ankamafio | 19 | — | — | — |
| 29 | Jonathan Moalem | 19 | — | — | — |
| 11 | Jordan Larsson | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 9 |
| 20 | Junnosuke Suzuki | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 18 | Kenay Myrie | 20 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Kyung-hyun Lee | 19 | — | — | — |
| 49 | Liam West | 18 | — | 1 | 0 |
| 8 | Magnus Mattsson | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 2 |
| 15 | Marcos López | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | 32 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 9 |
| 1 | Nathan Trott | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 5 | 0 |
| 38 | Oliver Højer | 19 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 61 | Oscar Buur | 19 | — | — | — |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 2 |
| 16 | Robert | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 4 |
| 13 | Rodrigo Huescas | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 31 | Rúnar Alex Rúnarsson | 31 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 27 | Thomas Delaney | 35 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 51 | Tobias Breum-Harild | 18 | — | — | — |
| 7 | Viktor Claesson | 34 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 4 |
| 39 | Viktor Dadason | 18 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 7 |
| 36 | William Clem | 22 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 1 |
| 22 | Yoram Zague | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 14 | 2 |
| 9 | Youssoufa Moukoko | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 9 |
| 25 | Zanka | 36 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |