CẦU THỦ
Đang thi đấu
Thomas Delaney
Giá trị thị trường
500,0 N €
25 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 3 tháng 9, 1991
- Nơi sinh
- Frederiksberg, Đan Mạch
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Gia nhập CLB từ
- 20 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Trận tiếp theo
Superliga
· MCH Arena, Herning
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
21
Số trận
436
Bàn thắng
39
Kiến tạo
41
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Superliga | FC Copenhagen | 14 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 24/25 | Superliga | FC Copenhagen | 16 | 3 | 2 | 6 | 0 |
| 23/24 | JPL | RSC Anderlecht | 14 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Sevilla FC | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Sevilla FC | 26 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 20 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 11 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 30 | 3 | 6 | 7 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 32 | 3 | 5 | 5 | 0 |
| 16/17 | Superliga | FC Copenhagen | 19 | 6 | 2 | 7 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 13 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 15/16 | Superliga | FC Copenhagen | 29 | 5 | 5 | 7 | 0 |
| 14/15 | Superliga | FC Copenhagen | 27 | 2 | 2 | 6 | 0 |
| 13/14 | Superliga | FC Copenhagen | 32 | 3 | 1 | 6 | 0 |
| 12/13 | Superliga | FC Copenhagen | 21 | 1 | 3 | 7 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | Sevilla FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 6 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2020 | DFL-Supercup | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 5 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 14/15 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | FC Copenhagen | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | FC Copenhagen | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Sevilla FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Sevilla FC | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Sevilla FC | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Borussia Dortmund | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Borussia Dortmund | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Borussia Dortmund | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | FC Copenhagen | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 5 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | FC Copenhagen | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Europa League | FC Copenhagen | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2014 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | FC Copenhagen | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 12/13 | Europa League | FC Copenhagen | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 27 | 29 | 12 | |
| 24/25 | 27 | 31 | 8 | |
| 2023 | 17 | 11 | — | |
| 23/24 | 25 | 15 | 2 | |
| 22/23 | 18 | 21 | — | |
| 2021 | 6 | 4 | — | |
| 21/22 | 18 | 38 | — | |
| 20/21 | 6 | 40 | 1 | |
| 19/20 | 6 | 23 | — | |
| 18/19 | 6 | 40 | — | |
| 2017 | 6 | 13 | — | |
| 17/18 | 6 | 36 | 6 | |
| 2016 | 8 | 31 | 29 | |
| 15/16 | 8 | 38 | 36 | |
| 14/15 | 8 | 45 | 35 | |
| 2014 | 8 | 1 | 1 | |
| 13/14 | 8 | 43 | 6 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 23/24 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 22/23 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 6,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 20,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
500,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
27,0 Tr €
vào 18 tháng 12, 2018
- 21 thg 6, 2009: €100k, Copenhagen U19
- 14 thg 10, 2009: €250k, FC Copenhagen
- 3 thg 6, 2010: €400k, FC Copenhagen
- 20 thg 8, 2010: €500k, FC Copenhagen
- 29 thg 12, 2011: €800k, FC Copenhagen
- 17 thg 6, 2013: €1m, FC Copenhagen
- 10 thg 2, 2014: €1,50m, FC Copenhagen
- 12 thg 8, 2016: €2m, FC Copenhagen
- 12 thg 12, 2016: €3,50m, FC Copenhagen
- 22 thg 3, 2017: €4,50m, Werder Bremen
- 19 thg 6, 2017: €6m, Werder Bremen
- 28 thg 12, 2017: €7,50m, Werder Bremen
- 5 thg 6, 2018: €12m, Werder Bremen
- 16 thg 7, 2018: €22m, Dortmund
- 18 thg 12, 2018: €27m, Dortmund
- 17 thg 12, 2019: €22m, Dortmund
- 8 thg 4, 2020: €17,50m, Dortmund
- 26 thg 5, 2021: €15m, Dortmund
- 13 thg 10, 2021: €9m, Sevilla FC
- 30 thg 12, 2021: €8m, Sevilla FC
- 3 thg 6, 2022: €7m, Sevilla FC
- 7 thg 11, 2022: €3m, Sevilla FC
- 22 thg 6, 2023: €2m, Hoffenheim
- 19 thg 12, 2023: €2,50m, RSC Anderlecht
- 9 thg 12, 2024: €2m, FC Copenhagen
- 16 thg 6, 2025: €1,20m, FC Copenhagen
- 15 thg 12, 2025: €800k, FC Copenhagen
- 25 thg 5, 2026: €500k, FC Copenhagen
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Thomas Delaney đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Thomas Delaney là FC Copenhagen.
Thomas Delaney mang áo số mấy?
- Thomas Delaney mang áo số 27. Câu lạc bộ là Copenhagen.
Thomas Delaney chơi vị trí nào?
- Thomas Delaney chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Thomas Delaney bao nhiêu tuổi?
- Thomas Delaney 35 tuổi, sinh ngày 3 tháng 9, 1991.
Giá trị thị trường của Thomas Delaney là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Thomas Delaney là 500,0 N €, được ghi nhận vào ngày 25 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Thomas Delaney là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Thomas Delaney là 27,0 Tr €, vào ngày 18 tháng 12, 2018.
Thomas Delaney đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Thomas Delaney đã thi đấu 436 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Thomas Delaney đã ghi được 39 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Thomas Delaney đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Thomas Delaney đã thi đấu 81 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đan Mạch. Thomas Delaney đã ghi được 8 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Thomas Delaney mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Thomas Delaney là Đan Mạch.
Thomas Delaney sinh ra ở đâu?
- Thomas Delaney sinh ra tại Frederiksberg, Đan Mạch.
Thomas Delaney cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Thomas Delaney là 1,82 m.
Thomas Delaney thuận chân nào?
- Thomas Delaney thuận chân trái.
Hợp đồng của Thomas Delaney kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Thomas Delaney có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.