CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mohamed Elyounoussi
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
25 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo thứ hai
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 4 tháng 8, 1994
- Nơi sinh
- Al Hoceima, Ma-rốc
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Na Uy
- Gia nhập CLB từ
- 27 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- CLS Mundial
Trận tiếp theo
Superliga
· MCH Arena, Herning
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
248
Bàn thắng
55
Kiến tạo
36
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Superliga | FC Copenhagen | 20 | 6 | 6 | 5 | 0 |
| 24/25 | Superliga | FC Copenhagen | 21 | 7 | 6 | 0 | 0 |
| 23/24 | Superliga | FC Copenhagen | 19 | 6 | 5 | 1 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Southampton FC | 33 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Southampton FC | 30 | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Celtic FC | 29 | 8 | 4 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Celtic FC | 10 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Southampton FC | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Southampton FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Southampton FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | SFA Cup | Celtic FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Celtic FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Southampton FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | FC Copenhagen | 7 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 6 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | FC Copenhagen | 6 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Champions League | FC Copenhagen | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Celtic FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Celtic FC | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Celtic FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Celtic FC | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 10 | 39 | |
| 24/25 | 10 | 42 | |
| 23/24 | 10 | 34 | |
| 22/23 | 24 | 39 | |
| 21/22 | 24 | 38 | |
| 20/21 | 27 | 42 | |
| 19/20 | 27 | 23 | |
| 18/19 | 11 | 26 | |
| 17/18 | 24 | 8 | |
| 2016 | 24 | 4 | |
| 15/16 | 24 | 13 | |
| 2014 | 24 | 4 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 18,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 3,2 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 13 tháng 8, 2018
- 29 thg 12, 2011: €100k, Sarpsborg 08
- 25 thg 7, 2012: €150k, Sarpsborg 08
- 7 thg 3, 2013: €300k, Sarpsborg 08
- 22 thg 7, 2013: €600k, Sarpsborg 08
- 2 thg 1, 2014: €1m, Sarpsborg 08
- 7 thg 12, 2014: €1,50m, Molde FK
- 27 thg 12, 2015: €1,70m, Molde FK
- 16 thg 7, 2016: €1,70m, Basel
- 19 thg 10, 2016: €2,50m, Basel
- 14 thg 4, 2017: €3,50m, Basel
- 12 thg 7, 2017: €4,75m, Basel
- 8 thg 1, 2018: €7,50m, Basel
- 24 thg 4, 2018: €8,50m, Basel
- 13 thg 8, 2018: €15m, Southampton
- 5 thg 2, 2020: €12m, Celtic
- 8 thg 4, 2020: €9,50m, Celtic
- 18 thg 1, 2021: €12m, Celtic
- 23 thg 12, 2021: €10m, Southampton
- 15 thg 6, 2022: €12m, Southampton
- 20 thg 6, 2023: €9m, Southampton
- 19 thg 9, 2023: €7m, FC Copenhagen
- 21 thg 12, 2023: €6m, FC Copenhagen
- 16 thg 6, 2025: €5m, FC Copenhagen
- 15 thg 12, 2025: €4,50m, FC Copenhagen
- 25 thg 5, 2026: €4m, FC Copenhagen
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mohamed Elyounoussi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mohamed Elyounoussi là FC Copenhagen.
Mohamed Elyounoussi mang áo số mấy?
- Mohamed Elyounoussi mang áo số 10. Câu lạc bộ là Copenhagen.
Mohamed Elyounoussi chơi vị trí nào?
- Mohamed Elyounoussi chơi ở vị trí Tiền đạo thứ hai.
Mohamed Elyounoussi bao nhiêu tuổi?
- Mohamed Elyounoussi 32 tuổi, sinh ngày 4 tháng 8, 1994.
Giá trị thị trường của Mohamed Elyounoussi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mohamed Elyounoussi là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 25 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mohamed Elyounoussi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mohamed Elyounoussi là 15,0 Tr €, vào ngày 13 tháng 8, 2018.
Mohamed Elyounoussi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mohamed Elyounoussi đã thi đấu 248 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mohamed Elyounoussi đã ghi được 55 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mohamed Elyounoussi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mohamed Elyounoussi đã thi đấu 55 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Na Uy. Mohamed Elyounoussi đã ghi được 10 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Mohamed Elyounoussi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mohamed Elyounoussi là Na Uy.
Mohamed Elyounoussi sinh ra ở đâu?
- Mohamed Elyounoussi sinh ra tại Al Hoceima, Ma-rốc.
Mohamed Elyounoussi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mohamed Elyounoussi là 1,78 m.
Mohamed Elyounoussi thuận chân nào?
- Mohamed Elyounoussi thuận chân phải.
Hợp đồng của Mohamed Elyounoussi kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mohamed Elyounoussi có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.