CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jordan Teze
Giá trị thị trường
15,0 Tr €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 30 tháng 9, 1999
- Nơi sinh
- Groningen, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 20 tháng 8, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- Gol International
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Stade Louis II, Monaco
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
245
Bàn thắng
9
Kiến tạo
25
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | AS Monaco | 33 | 1 | 2 | 7 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | AS Monaco | 16 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 24/25 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 30 | 2 | 9 | 4 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 27 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 29 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 33 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | PEC Zwolle | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Trophée des Champions | AS Monaco | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2023 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | AS Monaco | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | AS Monaco | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | PSV Eindhoven | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | PSV Eindhoven | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | PSV Eindhoven | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 44 | |
| 24/25 | 4 | 28 | |
| 2024 | 3 | 3 | |
| 23/24 | 3 | 47 | |
| 22/23 | 3 | 52 | |
| 21/22 | 3 | 49 | |
| 20/21 | 33 | 45 | |
| 19/20 | 33 | 39 | |
| 18/19 | 33 | 19 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 10,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
15,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
18,0 Tr €
vào 31 tháng 5, 2024
- 1 thg 3, 2018: €100k, PSV U19
- 29 thg 6, 2018: €200k, PSV U19
- 28 thg 12, 2018: €200k, PSV U21
- 21 thg 1, 2019: €400k, PSV U21
- 12 thg 6, 2019: €500k, PSV U21
- 8 thg 4, 2020: €450k, PSV
- 14 thg 10, 2020: €2m, PSV
- 6 thg 1, 2021: €4,50m, PSV
- 9 thg 3, 2021: €6m, PSV
- 19 thg 5, 2021: €7,50m, PSV
- 4 thg 10, 2021: €6m, PSV
- 5 thg 1, 2022: €5m, PSV
- 8 thg 6, 2022: €8m, PSV
- 14 thg 9, 2022: €9m, PSV
- 11 thg 11, 2022: €7m, PSV
- 17 thg 3, 2023: €6m, PSV
- 17 thg 10, 2023: €9m, PSV
- 15 thg 12, 2023: €14m, PSV
- 18 thg 3, 2024: €16m, PSV
- 31 thg 5, 2024: €18m, PSV
- 10 thg 12, 2024: €15m, AS Monaco
- 24 thg 3, 2025: €12m, AS Monaco
- 3 thg 6, 2025: €9m, AS Monaco
- 15 thg 12, 2025: €12m, AS Monaco
- 27 thg 3, 2026: €15m, AS Monaco
- 1 thg 6, 2026: €15m, AS Monaco
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jordan Teze đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jordan Teze là AS Monaco.
Jordan Teze mang áo số mấy?
- Jordan Teze mang áo số 4. Câu lạc bộ là Monaco.
Jordan Teze chơi vị trí nào?
- Jordan Teze chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Jordan Teze bao nhiêu tuổi?
- Jordan Teze 26 tuổi, sinh ngày 30 tháng 9, 1999.
Giá trị thị trường của Jordan Teze là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jordan Teze là 15,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jordan Teze là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jordan Teze là 18,0 Tr €, vào ngày 31 tháng 5, 2024.
Jordan Teze đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jordan Teze đã thi đấu 245 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jordan Teze đã ghi được 9 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jordan Teze đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jordan Teze đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan.
Jordan Teze mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jordan Teze là Hà Lan.
Jordan Teze sinh ra ở đâu?
- Jordan Teze sinh ra tại Groningen, Hà Lan.
Jordan Teze cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jordan Teze là 1,83 m.
Jordan Teze thuận chân nào?
- Jordan Teze thuận chân phải.
Hợp đồng của Jordan Teze kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jordan Teze có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.