
AS Monaco
26 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Adi Hütter
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 25,4
- Cầu thủ ngoại
- 28 (100%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 9
- Sân vận động
- Stade Louis-II
- Sức chứa
- 18.525
- Cân bằng chuyển nhượng
- -4,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Aladji Bamba | 20 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 10 | Aleksandr Golovin | 30 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 5 |
| 31 | Ansu Fati | 23 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 12 |
| 12 | Caio Henrique | 29 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 0 |
| 13 | Christian Mawissa | 21 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 0 |
| 6 | Denis Zakaria | 29 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 2 |
| 3 | Eric Dier | 32 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 2 |
| 9 | Folarin Balogun | 25 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 18 |
| 4 | Jordan Teze | 26 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 4 |
| 40 | Jules Stawiecki | 19 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Kassoum Ouattara | 21 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 0 |
| 27 | Krépin Diatta | 27 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 0 |
| 15 | Lamine Camara | 22 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 3 |
| 1 | Lukas Hradecky | 36 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 11 | Maghnes Akliouche | 24 | 50,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 41 | 7 |
| 28 | Mamadou Coulibaly | 22 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 3 |
| 14 | Mika Biereth | 23 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 2 |
| 22 | Mohammed Salisu | 27 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 1 |
| 29 | Paris Brunner | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 8 | Paul Pogba | 33 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 16 | Philipp Köhn | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 0 |
| 18 | Takumi Minamino | 31 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 4 |
| 5 | Thilo Kehrer | 30 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 0 |
| 2 | Vanderson | 25 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 0 |
| 25 | Wout Faes | 28 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 50 | Yann Lienard | 23 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |