CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jordy Clasie
Giá trị thị trường
800,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 27 tháng 6, 1991
- Nơi sinh
- Haarlem, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,69 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 22 tháng 7, 2019
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Prime11
Trận tiếp theo
Eredivisie
· De Kuip, Rotterdam
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
25
Số trận
427
Bàn thắng
17
Kiến tạo
38
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 12 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 23 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 28 | 2 | 3 | 4 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 33 | 3 | 2 | 7 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 30 | 1 | 0 | 5 | 1 |
| 20/21 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 33 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 17/18 | JPL | Club Brugge KV | 17 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Southampton FC | 16 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Southampton FC | 22 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 31 | 2 | 5 | 9 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 32 | 1 | 8 | 4 | 0 |
| 12/13 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 33 | 2 | 6 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 18/19 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Johan Cruijff Schaal | Feyenoord Rotterdam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Southampton FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | Southampton FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | AZ Alkmaar | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Europa League | AZ Alkmaar | 10 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | AZ Alkmaar | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | AZ Alkmaar | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Europa League Qualifying | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | AZ Alkmaar | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | AZ Alkmaar | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | AZ Alkmaar | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Feyenoord Rotterdam | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Southampton FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | Southampton FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Feyenoord Rotterdam | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2014 | Champions League Qu. | Feyenoord Rotterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Feyenoord Rotterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | Feyenoord Rotterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | Feyenoord Rotterdam | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012 | Europa League Qualifying | Feyenoord Rotterdam | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 17 | 15 | |
| 24/25 | 8 | 37 | 30 | |
| 23/24 | 8 | 39 | 28 | |
| 22/23 | 8 | 39 | 29 | |
| 21/22 | 20 | 36 | — | |
| 20/21 | 20 | 18 | — | |
| 19/20 | 20 | 41 | — | |
| 18/19 | 8 | 40 | 9 | |
| 17/18 | 6 | 19 | — | |
| 16/17 | 4 | 40 | — | |
| 15/16 | 4 | 30 | — | |
| 14/15 | 6 | 44 | 43 | |
| 13/14 | 6 | 38 | 9 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 15,0 Tr € | |
| 10/11 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 10/11 | Cho mượn | — | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
800,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
11,0 Tr €
vào 9 tháng 2, 2016
- 20 thg 8, 2010: €50k, Excelsior
- 6 thg 9, 2010: €150k, Excelsior
- 10 thg 1, 2011: €350k, Excelsior
- 30 thg 6, 2011: €500k, Feyenoord
- 7 thg 9, 2011: €750k, Feyenoord
- 10 thg 1, 2012: €3m, Feyenoord
- 30 thg 6, 2012: €5m, Feyenoord
- 9 thg 1, 2013: €6,50m, Feyenoord
- 11 thg 2, 2014: €7m, Feyenoord
- 11 thg 8, 2014: €8m, Feyenoord
- 1 thg 7, 2015: €10m, Feyenoord
- 9 thg 2, 2016: €11m, Southampton
- 20 thg 2, 2017: €10m, Southampton
- 9 thg 1, 2018: €7,50m, Club Brugge
- 3 thg 6, 2018: €6,50m, Club Brugge
- 28 thg 12, 2018: €6,50m, Feyenoord
- 12 thg 6, 2019: €5,50m, Feyenoord
- 19 thg 9, 2019: €3m, AZ Alkmaar
- 8 thg 4, 2020: €2,40m, AZ Alkmaar
- 19 thg 5, 2021: €2m, AZ Alkmaar
- 5 thg 1, 2022: €1,80m, AZ Alkmaar
- 17 thg 3, 2022: €2,50m, AZ Alkmaar
- 17 thg 3, 2023: €3m, AZ Alkmaar
- 31 thg 5, 2024: €2,50m, AZ Alkmaar
- 17 thg 12, 2024: €2m, AZ Alkmaar
- 28 thg 5, 2025: €1,50m, AZ Alkmaar
- 2 thg 12, 2025: €1,20m, AZ Alkmaar
- 28 thg 5, 2026: €800k, AZ Alkmaar
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jordy Clasie đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jordy Clasie là AZ Alkmaar.
Jordy Clasie mang áo số mấy?
- Jordy Clasie mang áo số 8. Câu lạc bộ là AZ Alkmaar.
Jordy Clasie chơi vị trí nào?
- Jordy Clasie chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Jordy Clasie bao nhiêu tuổi?
- Jordy Clasie 35 tuổi, sinh ngày 27 tháng 6, 1991.
Giá trị thị trường của Jordy Clasie là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jordy Clasie là 800,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jordy Clasie là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jordy Clasie là 11,0 Tr €, vào ngày 9 tháng 2, 2016.
Jordy Clasie đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jordy Clasie đã thi đấu 427 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jordy Clasie đã ghi được 17 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jordy Clasie đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jordy Clasie đã thi đấu 17 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan.
Jordy Clasie mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jordy Clasie là Hà Lan.
Jordy Clasie sinh ra ở đâu?
- Jordy Clasie sinh ra tại Haarlem, Hà Lan.
Jordy Clasie cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jordy Clasie là 1,69 m.
Jordy Clasie thuận chân nào?
- Jordy Clasie thuận chân phải.
Hợp đồng của Jordy Clasie kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jordy Clasie có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.