
AZ Alkmaar
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Maarten Martens
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 24,3
- Cầu thủ ngoại
- 11 (35,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- AFAS Stadion
- Sức chứa
- 19.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- +15,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alexandre Penetra | 25 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 2 |
| 14 | Andrea Natali | 18 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 45 | Bendegúz Kovács | 19 | — | 3 | 0 |
| 23 | Billy van Duijl | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| 31 | Daniël Deen | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Dave Kwakman | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 30 | Denso Kasius | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 2 |
| 22 | Elijah Dijkstra | 20 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 7 | Ernest Poku | 22 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 46 | 5 |
| 12 | Hobie Verhulst | 33 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 11 | Ibrahim Sadiq | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 4 |
| 17 | Isak Jensen | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 2 |
| 63 | Jasper Hartog | 20 | — | — | — |
| 41 | Jeroen Zoet | 35 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 48 | Jesper Zwart | 19 | — | — | — |
| 8 | Jordy Clasie | 35 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 71 | Jur Schipper | 20 | — | — | — |
| 20 | Kasper Boogaard | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 26 | Kees Smit | 20 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 5 |
| 15 | Mateo Chávez | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 46 | Mathijs Menu | 21 | — | — | — |
| 4 | Maxim Dekker | 22 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 34 | Mees de Wit | 28 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 4 |
| 35 | Mexx Meerdink | 23 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 5 |
| 59 | Nick Twisk | 23 | — | — | — |
| 6 | Peer Koopmeiners | 26 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 4 |
| 56 | Rio Robbemond | 21 | — | 2 | 0 |
| 18 | Rion Ichihara | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 1 | Rome-Jayden Owusu-Oduro | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 2 | Seiya Maikuma | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 57 | Sem van Duijn | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 5 |
| 10 | Sven Mijnans | 26 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 14 |
| 9 | Troy Parrott | 24 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 21 |
| 75 | Wassim Bouziane | 19 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 7 | Weslley Patati | 22 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 3 | Wouter Goes | 22 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 1 |