CẦU THỦ
Đang thi đấu
José Luis Palomino
Giá trị thị trường
300,0 N €
22 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 5 tháng 1, 1990
- Nơi sinh
- San Miguel de Tucumán, Argentina
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Argentina
- Gia nhập CLB từ
- 16 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2026
Trận tiếp theo
Liga Profesional
· Mario Alberto Kempes, Córdoba
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
10
Số trận
269
Bàn thắng
11
Kiến tạo
5
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Serie A | Cagliari Calcio | 18 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Atalanta BC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Atalanta BC | 15 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Atalanta BC | 34 | 1 | 0 | 9 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Atalanta BC | 36 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 19/20 | Serie A | Atalanta BC | 30 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 18/19 | Serie A | Atalanta BC | 30 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 17/18 | Serie A | Atalanta BC | 26 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 14/15 | Ligue 1 | FC Metz | 24 | 1 | 0 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Atalanta BC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | Atalanta BC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | Atalanta BC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | Atalanta BC | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 19/20 | Italy Cup | Atalanta BC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | Atalanta BC | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Italy Cup | Atalanta BC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Europa League | Atalanta BC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Atalanta BC | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Atalanta BC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Atalanta BC | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Atalanta BC | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Atalanta BC | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Atalanta BC | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 19 | 16 | — | |
| 24/25 | 24 | 40 | — | |
| 23/24 | 6 | 18 | — | |
| 22/23 | 6 | 18 | — | |
| 21/22 | 6 | 46 | 4 | |
| 20/21 | 6 | 49 | — | |
| 19/20 | 6 | 45 | — | |
| 18/19 | 6 | 43 | 1 | |
| 17/18 | 6 | 43 | — | |
| 16/17 | 5 | 13 | — | |
| 14/15 | 27 | 36 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 4,7 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 6 tháng 6, 2019
- 6 thg 10, 2009: €75k, San Lorenzo II
- 1 thg 1, 2011: €500k, San Lorenzo
- 23 thg 12, 2011: €600k, San Lorenzo
- 2 thg 8, 2012: €700k, San Lorenzo
- 10 thg 2, 2014: €800k, Argentinos Jrs.
- 7 thg 8, 2014: €750k, FC Metz
- 14 thg 1, 2015: €800k, FC Metz
- 6 thg 6, 2015: €1m, FC Metz
- 4 thg 2, 2016: €1,50m, FC Metz
- 1 thg 8, 2016: €1,60m, Ludogorets
- 28 thg 1, 2017: €1,70m, Ludogorets
- 1 thg 7, 2017: €2,50m, Atalanta
- 13 thg 10, 2017: €4m, Atalanta
- 29 thg 12, 2017: €5m, Atalanta
- 7 thg 6, 2018: €7,50m, Atalanta
- 20 thg 12, 2018: €9m, Atalanta
- 6 thg 6, 2019: €10m, Atalanta
- 8 thg 4, 2020: €8m, Atalanta
- 25 thg 8, 2020: €10m, Atalanta
- 28 thg 12, 2021: €9m, Atalanta
- 7 thg 6, 2022: €7,50m, Atalanta
- 27 thg 9, 2022: €2,50m, Atalanta
- 11 thg 11, 2022: €3,50m, Atalanta
- 15 thg 6, 2023: €2,50m, Atalanta
- 20 thg 12, 2023: €1m, Atalanta
- 5 thg 6, 2024: €700k, Atalanta
- 18 thg 12, 2024: €700k, Cagliari
- 17 thg 12, 2025: €550k, Club Atlético Talleres
- 22 thg 5, 2026: €300k, Club Atlético Talleres
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
José Luis Palomino đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của José Luis Palomino là Club Atlético Talleres.
José Luis Palomino từng mang áo số mấy?
- José Luis Palomino đã mang áo số 19 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là CA Talleres.
José Luis Palomino chơi vị trí nào?
- José Luis Palomino chơi ở vị trí Trung vệ.
José Luis Palomino bao nhiêu tuổi?
- José Luis Palomino 36 tuổi, sinh ngày 5 tháng 1, 1990.
Giá trị thị trường của José Luis Palomino là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của José Luis Palomino là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 22 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của José Luis Palomino là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của José Luis Palomino là 10,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 6, 2019.
José Luis Palomino đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, José Luis Palomino đã thi đấu 269 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, José Luis Palomino đã ghi được 11 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
José Luis Palomino mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của José Luis Palomino là Argentina.
José Luis Palomino sinh ra ở đâu?
- José Luis Palomino sinh ra tại San Miguel de Tucumán, Argentina.
José Luis Palomino cao bao nhiêu?
- Chiều cao của José Luis Palomino là 1,88 m.
José Luis Palomino thuận chân nào?
- José Luis Palomino thuận chân trái.
Hợp đồng của José Luis Palomino kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của José Luis Palomino có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2026.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.