
Club Atlético Talleres
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 8 (25%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Mario Alberto Kempes
- Sức chứa
- 57.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +10,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alex Vigo | 27 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Alexandro Maidana | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Augusto Schott | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Bruno Barticciotto | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Diego Valoyes | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Emiliano Chiavassa | 20 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Franco Cristaldo | 30 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Gabriel Báez | 31 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Giovanni Baroni | 17 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Ignacio Alastra | 18 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Jeremías Florentín | 20 | — | — | — |
| — | Jeremías Gallard | 22 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | José Luis Palomino | 36 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 6 | Juan Gabriel Rodríguez | 32 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Juan Sforza | 24 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Kevin Mantilla | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Lucio Ferrari | 18 | — | — | — |
| 55 | Martín Río | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Mateo Cáceres | 24 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Matías Catalán | 34 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Matías Galarza | 24 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Matías Gómez | 20 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Rick | 27 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Rodrigo Guth | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| 77 | Ronaldo Martínez | 30 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Santiago Fernández | 21 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Santino Barbi | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | Timoteo Chamorro | 20 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Tomás Olmos | 21 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 49 | Valentín Dávila | 19 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Valentín Depietri | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |