CẦU THỦ
Đang thi đấu
Josip Radosevic
Giá trị thị trường
800,0 N €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 3 tháng 4, 1994
- Nơi sinh
- Split, Croatia
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Croatia
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 1, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
17
Số trận
196
Bàn thắng
8
Kiến tạo
11
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Superliga | Bröndby IF | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Superliga | Bröndby IF | 21 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 22/23 | Superliga | Bröndby IF | 19 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 21/22 | Superliga | Bröndby IF | 18 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Superliga | Bröndby IF | 22 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 19/20 | Superliga | Bröndby IF | 18 | 1 | 3 | 2 | 0 |
| 18/19 | Superliga | Bröndby IF | 20 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | SD Eibar | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 14/15 | Serie A | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Serie A | SSC Napoli | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | UECL Quali | Bröndby IF | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Bröndby IF | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Bröndby IF | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | Bröndby IF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Bröndby IF | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Bröndby IF | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | HNK Rijeka | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Europa League Qualifying | HNK Hajduk Split | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 30 | 9 | — | |
| 25/26 | 5 | 32 | 12 | |
| 2024 | 22 | 25 | 2 | |
| 23/24 | 22 | 26 | — | |
| 22/23 | 22 | 25 | 9 | |
| 21/22 | 22 | 27 | — | |
| 20/21 | 22 | 24 | — | |
| 19/20 | 22 | 26 | — | |
| 18/19 | 22 | 29 | — | |
| 2017 | 14 | 5 | — | |
| 2016 | 6 | 10 | — | |
| 2016 | 25 | 5 | — | |
| 2015 | 33 | 2 | — | |
| 14/15 | 22 | 11 | — | |
| 13/14 | 22 | 36 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
800,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,5 Tr €
vào 12 tháng 2, 2013
- 29 thg 2, 2012: €150k, Hajduk Split
- 30 thg 9, 2012: €2m, Hajduk Split
- 12 thg 2, 2013: €2,50m, Napoli
- 1 thg 7, 2014: €2,20m, Napoli
- 7 thg 1, 2015: €1,70m, Napoli
- 14 thg 9, 2015: €1,50m, HNK Rijeka
- 22 thg 2, 2016: €1m, SD Eibar
- 15 thg 7, 2016: €1m, Napoli
- 22 thg 12, 2016: €1,50m, Salzburg
- 2 thg 6, 2017: €1,25m, Salzburg
- 23 thg 10, 2017: €1,50m, Hajduk Split
- 18 thg 3, 2018: €1,80m, Hajduk Split
- 21 thg 12, 2018: €1,50m, Bröndby IF
- 8 thg 4, 2020: €1,20m, Bröndby IF
- 31 thg 7, 2020: €1m, Bröndby IF
- 4 thg 6, 2021: €1,50m, Bröndby IF
- 31 thg 3, 2025: €1,30m, NK Istra 1961
- 9 thg 6, 2025: €1,20m, NK Istra 1961
- 22 thg 12, 2025: €1m, NK Istra 1961
- 29 thg 5, 2026: €800k, NK Istra 1961
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Josip Radosevic đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Josip Radosevic là NK Istra 1961.
Josip Radosevic mang áo số mấy?
- Josip Radosevic mang áo số 30. Câu lạc bộ là NK Istra.
Josip Radosevic chơi vị trí nào?
- Josip Radosevic chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Josip Radosevic bao nhiêu tuổi?
- Josip Radosevic 32 tuổi, sinh ngày 3 tháng 4, 1994.
Giá trị thị trường của Josip Radosevic là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Josip Radosevic là 800,0 N €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Josip Radosevic là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Josip Radosevic là 2,5 Tr €, vào ngày 12 tháng 2, 2013.
Josip Radosevic đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Josip Radosevic đã thi đấu 196 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Josip Radosevic đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Josip Radosevic mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Josip Radosevic là Croatia.
Josip Radosevic sinh ra ở đâu?
- Josip Radosevic sinh ra tại Split, Croatia.
Josip Radosevic cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Josip Radosevic là 1,80 m.
Josip Radosevic thuận chân nào?
- Josip Radosevic thuận chân phải.
Hợp đồng của Josip Radosevic kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Josip Radosevic có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.