Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

NK Istra 1961

44 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Goran Tomic
Quy mô đội hình
32
Tuổi trung bình
23,4
Cầu thủ ngoại
19 (59,4%)
Cầu thủ ĐTQG
2
Sân vận động
Aldo Drosina
Sức chứa
9.056
Cân bằng chuyển nhượng
+3,0 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
97Advan KadusicBosnia-HerzegovinaHậu vệ28600,0 N €Định giá thg 5 2026——
23Alejandro JayTây Ban NhaHậu vệ24———
29Allen ObandoEcuadorTấn công20900,0 N €Định giá thg 5 2026——
31Ante GagulaCroatiaHậu vệ22———
8Antonio MauricCroatiaTiền vệ22800,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Arian MoslavacCroatia19———
6Baba YateraMauritania20———
77Charles Adah AgadaNigeriaTấn công20150,0 N €Định giá thg 5 2026——
22Danijel DjuricIcelandTiền vệ23———
4Dario MaresicÁoHậu vệ271,8 Tr €Định giá thg 5 2026——
—Diego RossiPuerto RicoHậu vệ2110,0 N €Định giá thg 6 2024——
32Dominik CelijaCroatiaTấn công2050,0 N €Định giá thg 5 2026——
20Dukan AhmetiCroatiaTiền vệ18350,0 N €Định giá thg 5 2026——
15Ebou SamaThe Gambia18———
17Emil FrederiksenĐan MạchTấn công26800,0 N €Định giá thg 5 2026——
24Filip TarabaBosnia-HerzegovinaHậu vệ20500,0 N €Định giá thg 5 2026——
1Franko KolicCroatiaThủ môn23500,0 N €Định giá thg 5 2026——
25Gustavo AlbarracínArgentinaTiền vệ20250,0 N €Định giá thg 5 202620
18Israel Isaac AyumaNigeriaTiền vệ21300,0 N €Định giá thg 5 2026——
40Jan Paus-KunstCroatiaThủ môn2550,0 N €Định giá thg 5 2026——
5Josip RadosevicCroatiaTiền vệ32800,0 N €Định giá thg 5 2026——
2Jovan IvanisevicCanadaHậu vệ21———
23Leo StulacSloveniaTiền vệ32400,0 N €Định giá thg 5 202610
6Logi Hrafn RóbertssonIcelandTiền vệ22———
26Marcel HeisterĐứcHậu vệ34200,0 N €Định giá thg 5 2026——
41Marin ZgombaCroatiaTiền vệ21———
3Mohamed NasraouiTunisiaHậu vệ24500,0 N €Định giá thg 5 2026——
66Mutari MomohNigeriaHậu vệ18———
30Nik Skafar ZuzicCroatiaTấn công17———
13Niko SepicCroatiaHậu vệ20400,0 N €Định giá thg 5 2026——
42Petar NemetCroatiaThủ môn18———
38Raul KumarCroatiaHậu vệ181,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
44Rene HrvatinSloveniaHậu vệ19150,0 N €Định giá thg 5 2026——
12Roko BanovacCroatiaThủ môn17———
70Salim Fago LawalNigeriaTấn công231,8 Tr €Định giá thg 5 202630
16Samuli MiettinenPhần LanHậu vệ22400,0 N €Định giá thg 5 2026——
11Saydou BanguraHà LanTấn công23———
11Silvio GoricanCroatiaTấn công26500,0 N €Định giá thg 5 2026——
9Smail PrevljakBosnia-HerzegovinaTấn công31600,0 N €Định giá thg 5 2026——
25Stipe UkichNew ZealandTấn công19———
10Stjepan LoncarBosnia-HerzegovinaTiền vệ291,2 Tr €Định giá thg 5 2026——
—Vigo VujanicCroatiaHậu vệ2050,0 N €Định giá thg 5 2026——
21Ville KoskiPhần LanHậu vệ241,5 Tr €Định giá thg 6 202650
7Vinko RozicBosnia-HerzegovinaTấn công23600,0 N €Định giá thg 5 2026——