CẦU THỦ
Đang thi đấu
Junior Kadile
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 16 tháng 12, 2002
- Nơi sinh
- Rennes, Pháp
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
4
Số trận
55
Bàn thắng
7
Kiến tạo
3
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Eredivisie | Almere City FC | 30 | 5 | 2 | 6 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | FC Famalicão | 14 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | FC Famalicão | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | Almere City FC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | Almere City FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | FC Famalicão | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 10 | 13 | |
| 25/26 | 11 | 3 | |
| 24/25 | 11 | 31 | |
| 2022 | 14 | 12 | |
| 22/23 | 14 | 21 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | 1,0 Tr € | ||
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | — | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
- 10 thg 3, 2022: €200k, Famalicão
- 16 thg 9, 2022: €600k, Famalicão
- 27 thg 10, 2023: €700k, Stade Lavallois
- 11 thg 6, 2024: €600k, Stade Lavallois
- 17 thg 12, 2024: €500k, Almere City
- 28 thg 5, 2025: €650k, Almere City
- 16 thg 12, 2025: €600k, Almere City
- 2 thg 6, 2026: €2m, Servette FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Junior Kadile đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Junior Kadile là Servette FC.
Junior Kadile từng mang áo số mấy?
- Junior Kadile đã mang áo số 10 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Servette FC.
Junior Kadile chơi vị trí nào?
- Junior Kadile chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Junior Kadile bao nhiêu tuổi?
- Junior Kadile 23 tuổi, sinh ngày 16 tháng 12, 2002.
Giá trị thị trường của Junior Kadile là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Junior Kadile là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Junior Kadile đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Junior Kadile đã thi đấu 55 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Junior Kadile đã ghi được 7 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Junior Kadile đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Junior Kadile đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Pháp.
Junior Kadile mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Junior Kadile là Pháp.
Junior Kadile sinh ra ở đâu?
- Junior Kadile sinh ra tại Rennes, Pháp.
Junior Kadile cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Junior Kadile là 1,80 m.
Junior Kadile thuận chân nào?
- Junior Kadile thuận chân phải.
Hợp đồng của Junior Kadile kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Junior Kadile có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.