
Servette FC
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Thomas Häberli
- Quy mô đội hình
- 36
- Tuổi trung bình
- 25,7
- Cầu thủ ngoại
- 24 (66,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Stade de Genève
- Sức chứa
- 30.084
- Cân bằng chuyển nhượng
- -300,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ablie Jallow | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 1 |
| 35 | Alonzo Vincent | 17 | — | — | — |
| 6 | Anthony BaronGuadeloupeHậu vệ | 33 | — | 6 | 0 |
| 18 | Bradley Mazikou | 30 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 28 | David Douline | 33 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Dylan Bronn | 31 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 97 | Florian Ayé | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Gaël Ondoua | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 7 | Giotto Morandi | 27 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 45 | Jamie Atangana | 18 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 37 | Jarell Njiké Simo | 22 | — | — | — |
| 32 | Jérémy Frick | 33 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Jérémy Guillemenot | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 1 |
| 1 | Joël Mall | 35 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 10 | Junior Kadile | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Keyan Varela | 20 | — | 6 | 0 |
| 11 | Lamine Fomba | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 33 | Leart Zuka | 21 | — | — | — |
| 14 | Lilian Njoh | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 1 |
| 44 | Louis Rieder | 23 | — | — | — |
| 2 | Loun Srdanovic | 20 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 41 | Luca Scandurra | 20 | — | — | — |
| 38 | Malek Ishuayed | 19 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 39 | Mardochée Miguel | 19 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 40 | Marwan Aubert | 20 | — | — | — |
| 35 | Mattéo Anselme | 19 | — | — | — |
| 9 | Miroslav Stevanovic | 36 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 33 | Sacha Denarie | 19 | — | — | — |
| 90 | Samuel Mráz | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 4 | Steve Rouiller | 36 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 37 | Sylvain Djoho | 19 | — | — | — |
| 34 | Téo Allix | 22 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Théo Magnin | 23 | — | 5 | 0 |
| 36 | Thomas Lopes | 19 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Tiemoko Ouattara | 21 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 8 | Timothé Cognat | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 41 | Tristan Nunez | 17 | — | — | — |
| 19 | Yoan Severin | 29 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |