CẦU THỦ
Đang thi đấu
Kenny Lala
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 3 tháng 10, 1991
- Nơi sinh
- Villepinte, Pháp
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 1, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- B2W
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Stade Francis-Le Blé, Brest
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
301
Bàn thắng
19
Kiến tạo
27
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 32 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 30 | 3 | 2 | 5 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 33 | 2 | 3 | 7 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 17 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 20 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | RC Strasbourg Alsace | 21 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | RC Strasbourg Alsace | 25 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 5 | 9 | 4 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | RC Strasbourg Alsace | 31 | 3 | 4 | 6 | 0 |
| 13/14 | Ligue 1 | Valenciennes FC | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 12/13 | Ligue 1 | Valenciennes FC | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | Stade Brestois 29 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | RC Strasbourg Alsace | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 77 | 32 | — | |
| 24/25 | 7 | 40 | 1 | |
| 2023 | 27 | 18 | — | |
| 23/24 | 27 | 33 | — | |
| 2021 | 72 | 14 | — | |
| 21/22 | 27 | 41 | — | |
| 20/21 | 10 | 21 | — | |
| 19/20 | 27 | 30 | — | |
| 18/19 | 27 | 34 | — | |
| 17/18 | 27 | 31 | — | |
| 13/14 | 18 | 29 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 100,0 N € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
14,0 Tr €
vào 3 tháng 6, 2019
- 20 thg 7, 2011: €100k, Valenciennes FC
- 24 thg 12, 2011: €200k, Valenciennes FC
- 30 thg 5, 2013: €750k, Valenciennes FC
- 13 thg 9, 2013: €1m, Valenciennes FC
- 6 thg 6, 2015: €800k, Valenciennes FC
- 4 thg 2, 2016: €600k, Lens
- 20 thg 3, 2017: €700k, Lens
- 24 thg 1, 2018: €3m, R. Strasbourg
- 20 thg 3, 2018: €5m, R. Strasbourg
- 24 thg 10, 2018: €8m, R. Strasbourg
- 17 thg 12, 2018: €12m, R. Strasbourg
- 3 thg 6, 2019: €14m, R. Strasbourg
- 19 thg 12, 2019: €12m, R. Strasbourg
- 8 thg 4, 2020: €9,50m, R. Strasbourg
- 15 thg 10, 2020: €9m, R. Strasbourg
- 12 thg 2, 2021: €6m, Olympiacos
- 30 thg 5, 2021: €4,50m, Olympiacos
- 1 thg 11, 2021: €4m, Olympiacos
- 9 thg 6, 2022: €3m, Olympiacos
- 7 thg 11, 2022: €1,50m, Olympiacos
- 27 thg 6, 2023: €1,50m, Stade Brestois 29
- 16 thg 10, 2023: €2,50m, Stade Brestois 29
- 19 thg 3, 2024: €3m, Stade Brestois 29
- 10 thg 12, 2024: €2,50m, Stade Brestois 29
- 3 thg 6, 2025: €2m, Stade Brestois 29
- 15 thg 12, 2025: €1,80m, Stade Brestois 29
- 1 thg 6, 2026: €1,50m, Stade Brestois 29
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Kenny Lala đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Kenny Lala là Stade Brestois 29.
Kenny Lala mang áo số mấy?
- Kenny Lala mang áo số 77. Câu lạc bộ là Stade Brestois.
Kenny Lala chơi vị trí nào?
- Kenny Lala chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Kenny Lala bao nhiêu tuổi?
- Kenny Lala 34 tuổi, sinh ngày 3 tháng 10, 1991.
Giá trị thị trường của Kenny Lala là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Kenny Lala là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Kenny Lala là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Kenny Lala là 14,0 Tr €, vào ngày 3 tháng 6, 2019.
Kenny Lala đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Kenny Lala đã thi đấu 301 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Kenny Lala đã ghi được 19 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Kenny Lala mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Kenny Lala là Pháp.
Kenny Lala sinh ra ở đâu?
- Kenny Lala sinh ra tại Villepinte, Pháp.
Kenny Lala cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Kenny Lala là 1,78 m.
Kenny Lala thuận chân nào?
- Kenny Lala thuận chân phải.
Hợp đồng của Kenny Lala kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Kenny Lala có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.