
Stade Brestois 29
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Éric Roy
- Quy mô đội hình
- 19
- Tuổi trung bình
- 25,5
- Cầu thủ ngoại
- 6 (31,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé
- Sức chứa
- 15.220
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Axel Camblan | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 1 | 0 |
| 39 | Axel Lassus | 18 | — | — | — |
| 2 | Bradley Locko | 24 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 0 |
| 5 | Brendan Chardonnet | 31 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 1 |
| 27 | Daouda Guindo | 23 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 1 |
| 30 | Grégoire Coudert | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 33 | Hamidou Makalou | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 28 | Hianga'a Mbock | 26 | 700,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 8 | Hugo Magnetti | 28 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 1 |
| 21 | Ibrahim Yayiya Kanté | 19 | — | 1 | 0 |
| 13 | Joris Chotard | 25 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 2 |
| 26 | Julien Le Cardinal | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 5 | 1 |
| 4 | Junior Diaz | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 7 | Junior Dina Ebimbe | 25 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 5 |
| 18 | Justin Bourgault | 21 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 23 | Kamory Doumbia | 23 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 5 |
| 77 | Kenny Lala | 34 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 0 |
| 24 | Lucas Tousart | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 1 |
| 12 | Luck Zogbé | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 19 | Ludovic Ajorque | 32 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 8 |
| 17 | Mama Baldé | 30 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 2 |
| — | Mathis Lainé | 19 | — | — | — |
| 50 | Noah Jauny | 22 | — | — | — |
| — | Noan Geraux | 20 | — | — | — |
| 99 | Pathé Mboup | 22 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 1 |
| 20 | Pierre Lees-Melou | 33 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 1 |
| 1 | Radoslaw Majecki | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 71 | Raphaël Le Guen | 20 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 14 | Rémy Labeau Lascary | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 5 |
| 10 | Romain Del Castillo | 30 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 9 |
| 29 | Saliou Diop | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 44 | Soumaïla Coulibaly | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 0 |