CẦU THỦ
Đang thi đấu
Kenny McLean
Giá trị thị trường
400,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 8 tháng 1, 1992
- Nơi sinh
- Rutherglen, Scotland
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Scotland
- Gia nhập CLB từ
- 14 tháng 5, 2018
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Trueno Sports
Trận tiếp theo
Championship
· Swansea.com Stadium, Swansea
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
315
Bàn thắng
42
Kiến tạo
24
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Premier League | Norwich City | 31 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Norwich City | 37 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 17/18 | Premiership | Aberdeen FC | 33 | 6 | 4 | 6 | 0 |
| 16/17 | Premiership | Aberdeen FC | 38 | 4 | 3 | 3 | 0 |
| 15/16 | Premiership | Aberdeen FC | 38 | 6 | 6 | 4 | 0 |
| 14/15 | Premiership | St. Mirren FC | 25 | 7 | 0 | 4 | 1 |
| 14/15 | Premiership | Aberdeen FC | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Premiership | St. Mirren FC | 30 | 6 | 5 | 2 | 0 |
| 12/13 | Premiership | St. Mirren FC | 29 | 3 | 2 | 2 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Norwich City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | EFL Cup | Norwich City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Norwich City | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Norwich City | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | SFA Cup | Aberdeen FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | SFA Cup | Aberdeen FC | 5 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | SFA Cup | Aberdeen FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | SFA Cup | St. Mirren FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | SFA Cup | St. Mirren FC | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | SFA Cup | St. Mirren FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017 | Europa League Qualifying | Aberdeen FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | Aberdeen FC | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | Aberdeen FC | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 23 | 1 | 1 | |
| 25/26 | 23 | 3 | 1 | |
| 2024 | 23 | 4 | 2 | |
| 2023 | 23 | 2 | 1 | |
| 2021 | 23 | 1 | — | |
| 21/22 | 23 | 35 | — | |
| 2019 | 23 | 1 | — | |
| 19/20 | 23 | 42 | — | |
| 17/18 | 7 | 41 | 1 | |
| 16/17 | 7 | 48 | 1 | |
| 2015 | 7 | 13 | — | |
| 15/16 | 7 | 45 | — | |
| 14/15 | 8 | 27 | 1 | |
| 13/14 | 11 | 33 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 23 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 230,0 N € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 400,0 N € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
400,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
4,5 Tr €
vào 10 tháng 12, 2019
- 26 thg 11, 2010: €25k, St. Mirren
- 3 thg 2, 2011: €100k, St. Mirren
- 3 thg 7, 2011: €150k, St. Mirren
- 2 thg 2, 2012: €300k, St. Mirren
- 22 thg 7, 2012: €400k, St. Mirren
- 16 thg 9, 2012: €500k, St. Mirren
- 14 thg 2, 2013: €600k, St. Mirren
- 8 thg 10, 2013: €550k, St. Mirren
- 7 thg 10, 2014: €600k, St. Mirren
- 30 thg 11, 2015: €650k, Aberdeen FC
- 14 thg 2, 2017: €600k, Aberdeen FC
- 4 thg 3, 2018: €650k, Aberdeen FC
- 24 thg 9, 2018: €650k, Norwich City
- 28 thg 6, 2019: €1,50m, Norwich City
- 12 thg 9, 2019: €2,50m, Norwich City
- 10 thg 12, 2019: €4,50m, Norwich City
- 8 thg 4, 2020: €3,50m, Norwich City
- 15 thg 10, 2020: €3,20m, Norwich City
- 10 thg 3, 2021: €3m, Norwich City
- 15 thg 6, 2022: €2,50m, Norwich City
- 27 thg 10, 2022: €2m, Norwich City
- 1 thg 6, 2023: €1,20m, Norwich City
- 21 thg 12, 2023: €900k, Norwich City
- 30 thg 12, 2024: €800k, Norwich City
- 27 thg 5, 2025: €600k, Norwich City
- 3 thg 12, 2025: €500k, Norwich City
- 28 thg 5, 2026: €400k, Norwich City
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Kenny McLean đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Kenny McLean là Norwich City.
Kenny McLean mang áo số mấy?
- Kenny McLean mang áo số 23. Câu lạc bộ là Norwich.
Kenny McLean chơi vị trí nào?
- Kenny McLean chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Kenny McLean bao nhiêu tuổi?
- Kenny McLean 34 tuổi, sinh ngày 8 tháng 1, 1992.
Giá trị thị trường của Kenny McLean là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Kenny McLean là 400,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Kenny McLean là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Kenny McLean là 4,5 Tr €, vào ngày 10 tháng 12, 2019.
Kenny McLean đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Kenny McLean đã thi đấu 315 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Kenny McLean đã ghi được 42 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Kenny McLean đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Kenny McLean đã thi đấu 59 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Scotland. Kenny McLean đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Kenny McLean mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Kenny McLean là Scotland.
Kenny McLean sinh ra ở đâu?
- Kenny McLean sinh ra tại Rutherglen, Scotland.
Kenny McLean cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Kenny McLean là 1,83 m.
Kenny McLean thuận chân nào?
- Kenny McLean thuận chân trái.
Hợp đồng của Kenny McLean kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Kenny McLean có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.