
Norwich City
8 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 26,0
- Cầu thủ ngoại
- 17 (68%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 12
- Sân vận động
- Carrow Road
- Sức chứa
- 27.244
- Cân bằng chuyển nhượng
- -10,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 21/22
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | 25 | — | 2 | 0 |
| 20 | Anis Ben Slimane | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 4 | 0 |
| 33 | José Córdoba | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 23 | Kenny McLean | 34 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | 24 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 22 | Mirko Topić | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 15 | Ruairi McConville | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| — | Vicente Reyes | 22 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |