CẦU THỦ
Đang thi đấu
Lamine Diack
Giá trị thị trường
300,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 15 tháng 11, 2000
- Nơi sinh
- Dakar, Senegal
- Chiều cao
- 1,86 m
- Quốc tịch
- Senegal
- Gia nhập CLB từ
- 24 tháng 7, 2025
- Hợp đồng cuối đến hết
- 30 tháng 6, 2026
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
3
Số trận
48
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Süper Lig | Hatayspor | 21 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | FC Nantes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | MKE Ankaragücü | 26 | 2 | 0 | 7 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 25 | 36 | |
| 24/25 | 17 | 22 | |
| 23/24 | 14 | 9 | |
| 22/23 | 14 | 31 | |
| 2020 | 5 | 1 | |
| 2019 | 17 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 350,0 N € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,8 Tr €
vào 16 tháng 10, 2023
- 12 thg 12, 2019: €150k, FC Shkupi
- 19 thg 12, 2020: €300k, FC Shkupi
- 18 thg 5, 2021: €400k, FC Shkupi
- 17 thg 1, 2022: €375k, Tuzlaspor
- 9 thg 6, 2022: €500k, Tuzlaspor
- 13 thg 9, 2022: €1m, Ankaragücü
- 14 thg 3, 2023: €1,20m, Ankaragücü
- 8 thg 6, 2023: €1,70m, Ankaragücü
- 16 thg 10, 2023: €1,80m, FC Nantes
- 18 thg 12, 2023: €1,50m, FC Nantes
- 13 thg 6, 2024: €1,20m, Colorado
- 4 thg 10, 2024: €1,20m, Hatayspor
- 23 thg 12, 2024: €1,10m, Hatayspor
- 20 thg 3, 2025: €1m, Hatayspor
- 18 thg 6, 2025: €900k, Hatayspor
- 2 thg 10, 2025: €700k, FC Sion
- 29 thg 12, 2025: €500k, FC Sion
- 17 thg 3, 2026: €400k, FC Sion
- 2 thg 6, 2026: €300k, FC Sion
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Lamine Diack đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Lamine Diack là FC Sion.
Lamine Diack mang áo số mấy?
- Lamine Diack mang áo số 25. Câu lạc bộ là FC Sion.
Lamine Diack chơi vị trí nào?
- Lamine Diack chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Lamine Diack bao nhiêu tuổi?
- Lamine Diack 25 tuổi, sinh ngày 15 tháng 11, 2000.
Giá trị thị trường của Lamine Diack là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Lamine Diack là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Lamine Diack là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Lamine Diack là 1,8 Tr €, vào ngày 16 tháng 10, 2023.
Lamine Diack đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Lamine Diack đã thi đấu 48 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Lamine Diack đã ghi được 2 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Lamine Diack đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Lamine Diack đã thi đấu 2 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Senegal.
Lamine Diack mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Lamine Diack là Senegal.
Lamine Diack sinh ra ở đâu?
- Lamine Diack sinh ra tại Dakar, Senegal.
Lamine Diack cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Lamine Diack là 1,86 m.
Lamine Diack thuận chân nào?
- Lamine Diack thuận chân phải.
Hợp đồng cuối cùng được ghi nhận của Lamine Diack kết thúc khi nào?
- Hợp đồng cuối cùng chúng tôi ghi nhận của Lamine Diack đã có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2026.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.