
FC Sion
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Didier Tholot
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 25,0
- Cầu thủ ngoại
- 14 (43,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Tourbillon
- Sức chứa
- 14.850
- Cân bằng chuyển nhượng
- -3,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adrien Llukes | 18 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Ali Kabacalman | 31 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Altin ShalaKosovoTấn công | 23 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Anthony Racioppi | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Baltazar | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Belmar Joseph | 20 | — | — | — |
| 70 | Benjamin KololliKosovoTiền vệ | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Dejan Djokic | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Dinis Rodrigues | 21 | — | — | — |
| 77 | Donat RrudhaniKosovoTiền vệ | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Francesco Ruberto | 33 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Ilyas ChouarefMaltaTấn công | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Jan Kronig | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 39 | Josias Lukembila | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Kreshnik HajriziKosovoHậu vệ | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Lamine Diack | 25 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 0 |
| 21 | Liam Chipperfield | 22 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Marquinhos Cipriano | 27 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Maxime Dubosson | 21 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Nevio Biner | 20 | — | — | — |
| 20 | Nias Hefti | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Noé Sow | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Numa Lavanchy | 33 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Rilind NivokaziKosovoTấn công | 26 | 2,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Ryan Kessler | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Simon Caillet | 20 | — | — | — |
| 29 | Théo Berdayes | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Théo Bouchlarhem | 25 | — | — | — |
| 13 | Winsley Boteli | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |