CẦU THỦ
Đang thi đấu
Leandro Paredes
Giá trị thị trường
5,0 Tr €
22 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 29 tháng 6, 1994
- Nơi sinh
- San Justo, Argentina
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Argentina
- Gia nhập CLB từ
- 10 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2028
- Người đại diện
- DCGLOBALSL
Trận tiếp theo
Liga Profesional
· Alberto José Armando (La Bombonera), Buenos Aires
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
18
Số trận
361
Bàn thắng
28
Kiến tạo
39
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 22 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 34 | 3 | 5 | 15 | 1 |
| 22/23 | Serie A | Juventus FC | 25 | 1 | 0 | 7 | 1 |
| 22/23 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 15 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 21 | 1 | 2 | 7 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 17 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 16 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 15 | 3 | 4 | 8 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 28 | 4 | 8 | 11 | 0 |
| 16/17 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 27 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 15/16 | Serie A | FC Empoli | 33 | 2 | 1 | 11 | 0 |
| 14/15 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Serie A | Chievo Verona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | Juventus FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 8 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 13 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Juventus FC | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Juventus FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Paris Saint-Germain | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Paris Saint-Germain | 8 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Paris Saint-Germain | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Paris Saint-Germain | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 7 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 5 | 14 | 10 | |
| 24/25 | 16 | 47 | 4 | |
| 23/24 | 16 | 50 | — | |
| 22/23 | 32 | 45 | — | |
| 2022 | 8 | 5 | — | |
| 21/22 | 8 | 24 | — | |
| 20/21 | 8 | 37 | — | |
| 2019 | 8 | 18 | — | |
| 19/20 | 8 | 35 | — | |
| 2018 | 5 | 23 | — | |
| 17/18 | 5 | 41 | — | |
| 16/17 | 5 | 48 | — | |
| 2015 | 32 | 2 | — | |
| 15/16 | 32 | 33 | — | |
| 14/15 | 32 | 43 | — | |
| 2014 | 19 | 6 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 24/25 | 5 | 9 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 5,7 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 40,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 23,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 6,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
5,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
40,0 Tr €
vào 7 tháng 3, 2019
- 1 thg 1, 2011: €50k, Club Atlético Boca Juniors
- 5 thg 11, 2012: €2,50m, Club Atlético Boca Juniors
- 26 thg 12, 2012: €4m, Club Atlético Boca Juniors
- 30 thg 6, 2013: €3,50m, Club Atlético Boca Juniors
- 20 thg 2, 2014: €4m, Chievo Verona
- 1 thg 7, 2014: €4m, Roma
- 7 thg 1, 2015: €3,70m, Roma
- 1 thg 7, 2015: €3,50m, Roma
- 4 thg 1, 2016: €5m, FC Empoli
- 1 thg 4, 2016: €6m, FC Empoli
- 15 thg 7, 2016: €10m, Roma
- 8 thg 6, 2017: €13m, Roma
- 2 thg 10, 2017: €18m, Zenit S-Pb
- 6 thg 6, 2018: €20m, Zenit S-Pb
- 20 thg 12, 2018: €25m, Zenit S-Pb
- 7 thg 3, 2019: €40m, PSG
- 3 thg 6, 2019: €35m, PSG
- 27 thg 9, 2019: €25m, PSG
- 8 thg 4, 2020: €20m, PSG
- 16 thg 7, 2021: €22m, PSG
- 16 thg 12, 2021: €20m, PSG
- 30 thg 5, 2022: €17m, PSG
- 11 thg 11, 2022: €15m, Juventus
- 21 thg 3, 2023: €12m, Juventus
- 11 thg 10, 2023: €9m, Roma
- 20 thg 12, 2023: €8m, Roma
- 18 thg 12, 2024: €5m, Roma
- 17 thg 12, 2025: €5m, Club Atlético Boca Juniors
- 22 thg 5, 2026: €5m, Club Atlético Boca Juniors
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Leandro Paredes đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Leandro Paredes là Club Atlético Boca Juniors.
Leandro Paredes từng mang áo số mấy?
- Leandro Paredes đã mang áo số 5 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Boca Juniors.
Leandro Paredes chơi vị trí nào?
- Leandro Paredes chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Leandro Paredes bao nhiêu tuổi?
- Leandro Paredes 32 tuổi, sinh ngày 29 tháng 6, 1994.
Giá trị thị trường của Leandro Paredes là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Leandro Paredes là 5,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 22 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Leandro Paredes là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Leandro Paredes là 40,0 Tr €, vào ngày 7 tháng 3, 2019.
Leandro Paredes đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Leandro Paredes đã thi đấu 361 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Leandro Paredes đã ghi được 28 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Leandro Paredes đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Leandro Paredes đã thi đấu 81 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Argentina. Leandro Paredes đã ghi được 5 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Leandro Paredes mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Leandro Paredes là Argentina.
Leandro Paredes sinh ra ở đâu?
- Leandro Paredes sinh ra tại San Justo, Argentina.
Leandro Paredes cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Leandro Paredes là 1,82 m.
Leandro Paredes thuận chân nào?
- Leandro Paredes thuận chân phải.
Hợp đồng của Leandro Paredes kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Leandro Paredes có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.