
Club Atlético Boca Juniors
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 36
- Tuổi trung bình
- 27,7
- Cầu thủ ngoại
- 7 (19,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Alberto J. Armando
- Sức chứa
- 54.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -6,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Bareiro | 30 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Agustín Heredia | 29 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Agustín Marchesín | 38 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Alan Velasco | 24 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 21 | Ander Herrera | 37 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 29 | Ángel Romero | 34 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Ayrton Costa | 27 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 38 | Camilo Rey Domenech | 20 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Carlos Palacios | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Edinson Cavani | 39 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 7 | Exequiel Zeballos | 24 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Gonzalo Gelini | 19 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 41 | Iker Zufiaurre | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Javier García | 39 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Juan Barinaga | 25 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Juan Ramírez | 33 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Kevin Zenón | 25 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 3 | Lautaro Blanco | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Lautaro Di Lollo | 22 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Leandro Brey | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Leandro Lozano | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Leandro Paredes | 32 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Lucas Janson | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Malcom Braida | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Marcelo Saracchi | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Marcelo Weigandt | 26 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Marco Pellegrino | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Miguel Merentiel | 30 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Milton Delgado | 21 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Milton Giménez | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Nicolás Figal | 32 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Nicolás Orsini | 32 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Rodrigo Battaglia | 35 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Santiago Ascacíbar | 29 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Tomás Aranda | 19 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Tomás Belmonte | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Williams Alarcón | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |